campfire
Định nghĩa
Danh từ:
- Lửa trại: Một đám lửa nhỏ được đốt ngoài trời, thường dùng để sưởi ấm hoặc nấu nướng tại các khu cắm trại.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi ngồi quanh lửa trại và hát những bài hát.)
- (Lửa trại giữ ấm cho chúng tôi trong suốt đêm lạnh giá.)
- (Họ nướng kẹo dẻo trên lửa trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to build a campfire": dựng lửa trại, tạo ra một đám lửa trại. (Các hướng đạo sinh đã học cách dựng lửa trại an toàn.)
- "campfire stories": những câu chuyện kể quanh lửa trại, thường mang tính rùng rợn hoặc hài hước. (Họ kể những câu chuyện lửa trại để dọa nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Campfire (n): không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các từ khác:
- Campfire song (n): bài hát lửa trại.
- Campfire ring (n): vòng tròn lửa trại, khu vực an toàn để đốt lửa.
Từ đồng nghĩa
- Bonfire (n): đống lửa lớn, thường đốt ngoài trời nhưng không nhất thiết ở khu cắm trại.
- Fire pit (n): hố lửa, nơi đốt lửa ngoài trời có thiết kế cố định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Light up a campfire: thắp sáng lửa trại, bắt đầu đốt lửa trại. (Họ thắp sáng lửa trại khi mặt trời lặn.)
- Put out a campfire: dập tắt lửa trại. (Nhớ dập tắt lửa trại trước khi rời đi.)
Thành ngữ liên quan
- "Campfire camaraderie": tình bạn, sự gắn kết xung quanh lửa trại. (Tình bạn quanh lửa trại đã làm chuyến đi trở nên khó quên.)