camphor tree

camphor tree

The camphor tree provides welcome shade in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây long não: "camphor tree" chỉ một loại cây thân gỗ, thường xanh, kích thước lớn, mọccác vùng khí hậu ấm áp. Gỗ của cây này mùi thơm đặc trưng được dùng để chiết xuất long não (camphor), một chất rắn màu trắng nhiều ứng dụng trong y học công nghiệp.
dụ sử dụng
  • (Cây long não thường được trồng trong công viên hương thơm dễ chịu của .)
  • (Tinh dầu chiết xuất từ cây long não được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand under a camphor tree": đứng dưới gốc cây long não (thường dùng trong văn cảnh miêu tả cảnh vật).

    • The old man sat under a camphor tree, reading a book. (Ông già ngồi dưới gốc cây long não, đọc sách.)
  • "camphor tree wood": gỗ cây long não, được ưa chuộng để làm đồ nội thất tính chống mối mọt.

    • Camphor tree wood is highly valued for making cabinets. (Gỗ cây long não được đánh giá cao để làm tủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Camphor (n): long nãochất rắn màu trắng chiết xuất từ cây long não.

    • Camphor is used in ointments for muscle pain. (Long não được dùng trong thuốc mỡ để giảm đau .)
  • Camphoraceous (adj): thuộc về long não, mùi long não.

    • The leaves have a camphoraceous scent. ( mùi long não.)
Từ đồng nghĩa
  • Cinnamomum camphora: tên khoa học của cây long não.
  • Evergreen tree: cây thường xanh (mô tả chung, không chỉ riêng cây long não).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho "camphor tree" đây danh từ chỉ cây cối. Tuy nhiên, có thể dùng:
    • To plant a camphor tree: trồng một cây long não.
      • They decided to plant a camphor tree in the backyard. (Họ quyết định trồng một cây long nãosân sau.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "camphor tree".