comforter

/'kʌmfətə/
Học thuật
Thân thiện
comforter

A baby holds a comforter while falling asleep in the crib.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người an ủi, người dỗ dành: Một người hành động hoặc lời nói làm giảm bớt nỗi buồn, sự lo lắng hoặc nỗi sợ hãi của người khác.
    • Chăn bông, chăn dày: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một tấm chăn dày, nhẹ, thường được làm bằng hai lớp vải bọc bên ngoài một lớp bông, lông hoặc chất liệu tổng hợp để giữ ấm.
    • giả: Một vật dụng bằng cao su hoặc nhựa dành cho trẻ sơ sinh ngậm hoặc mút để tự trấn an.
    • Khăn choàng dài: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh) Một chiếc khăn len dài, thường được quàng quanh cổ để giữ ấm, có thể che cả mũi miệng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người an ủi):
    • After the loss, her best friend was a great comforter. (Sau mất mát, bạn thân của ấy một người an ủi tuyệt vời.)
  • Danh từ (Chăn bông):
    • She pulled the fluffy comforter up to her chin on the cold night. (Trong đêm lạnh, ấy kéo tấm chăn bông mịn lên tận cằm.)
  • Danh từ ( giả):
    • The baby stopped crying as soon as she was given her comforter. (Em bé ngừng khóc ngay khi được đưa cho giả.)
  • Danh từ (Khăn choàng):
    • He wrapped a thick woolen comforter around his neck before going out. (Anh ấy quấn một chiếc khăn choàng len dày quanh cổ trước khi ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A comforter in times of distress": Một chỗ dựa tinh thần trong lúc khó khăn.
    • His faith was his only comforter in times of distress. (Niềm tin chỗ dựa tinh thần duy nhất của anh ấy trong lúc khó khăn.)
  • "Duvet" vs. "Comforter": Trong tiếng Anh Mỹ, "comforter" thường một tấm chăn hoàn chỉnh. "Duvet" thường chỉ lớp ruột chăn cần vỏ bọc (duvet cover).
Biến thể từ gần giống
  • Comfort (động từ): An ủi, làm cho dễ chịu.
    • He tried to comfort the crying child. (Anh ấy cố gắng an ủi đứa trẻ đang khóc.)
  • Comforting (tính từ): Mang lại sự an ủi, dễ chịu.
    • Her words were very comforting. (Lời nói của ấy thật an ủi.)
  • Comfortable (tính từ): Thoải mái, dễ chịu.
    • This is a very comfortable chair. (Đây một chiếc ghế rất thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Người an ủi: Consoler, soother, sympathizer.
  • Chăn bông: Duvet (theo cách dùng nhất định), quilt (có thể chỉ loại chăn chần), blanket.
  • giả: Pacifier (Mỹ), dummy (Anh).
  • Khăn choàng: Scarf, muffler, wrap.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "comforter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "comforter".

comforter

A baby holds a comforter while falling asleep in the crib.

danh từ
  1. người dỗ dành, người an ủi, người khuyên giải
  2. khăn quàng cổ (che cả mũi miệng)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chăn lông vịt, chăn bông
  4. giả (cho trẻ con ngậm)