camphoraceous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất long não, giống long não: "camphoraceous" dùng để mô tả một chất, đặc biệt là mùi hương, có đặc tính giống với long não (camphor). Điều này thường chỉ một mùi hăng, the mát, sát trùng đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The medicine had a strong, camphoraceous smell that filled the room. (Loại thuốc đó có mùi long não rất mạnh, lan tỏa khắp căn phòng.)
- Some herbs, like rosemary, can have slightly camphoraceous notes. (Một số loại thảo mộc, như hương thảo, có thể có hương thơm hơi giống long não.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "camphoraceous quality": đặc tính giống long não.
- The essential oil is valued for its camphoraceous quality and cooling effect. (Tinh dầu này được đánh giá cao nhờ đặc tính giống long não và hiệu ứng làm mát của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Camphor (n): long não, một chất rắn kết tinh có mùi the mát, thường dùng trong y học và chế tạo.
- Camphorated (adj): được trộn với hoặc có chứa long não.
- camphorated oil (dầu long não)
Từ đồng nghĩa
- Camphoric: (thuộc về) long não.
- Medicinal-smelling: có mùi thuốc (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
- Pungent: hăng, hắc (mô tả mùi mạnh, sắc).
Thành ngữ liên quan
(Từ này chủ yếu là thuật ngữ mô tả đặc tính nên không có thành ngữ phổ biến.)
Adjective
- có những đặc tính của long não
- camphoraceous odormùi long não