camphoric

Học thuật
Thân thiện
camphoric

A pharmacist prepares a camphoric ointment for a customer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến long não: Mô tả tính chất, nguồn gốc hoặc sự liên quan đến chất long não.
    • chứa long não: Chỉ một chất, hợp chất hoặc sản phẩm nào đó thành phần long não.
    • nguồn gốc từ long não: Được sản xuất, chiết xuất hoặc dẫn xuất từ long não.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The medicine has a distinct camphoric smell. (Loại thuốc này mùi long não đặc trưng.)
    • They analyzed the camphoric compounds in the laboratory. (Họ đã phân tích các hợp chất nguồn gốc từ long não trong phòng thí nghiệm.)
    • This is a camphoric substance derived from the camphor tree. (Đây một chất nguồn gốc từ long não được chiết xuất từ cây long não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học dược học: Thuật ngữ "camphoric" thường được dùng để mô tả các acid, dẫn xuất hoặc đặc tính liên quan đến cấu trúc hóa học của long não.
    • Camphoric acid was once used in medicinal preparations. (Axit long não đã từng được sử dụng trong các chế phẩm y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Camphor (n): Long não, chất rắn kết tinh mùi thơm đặc trưng, thường dùng trong y học chế tạo.
  • Camphorated (adj): Đã được tẩm, trộn hoặc bão hòa với long não.
    • camphorated oil (dầu long não)
Từ đồng nghĩa
  • Of camphor: thuộc về long não.
  • Camphor-containing: chứa long não.
camphoric

A pharmacist prepares a camphoric ointment for a customer.

Adjective
  1. liên quan tới, nguồn gốc từ, hoặc chứa long não