camphré

tính từ
  1. () long não
    • Alcool camphré
      rượu long não

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "camphré"

Từ có nhắc đến "camphré"

camphré
L'alcool camphré est utilisé pour désinfecter une petite coupure.