camphré

Học thuật
Thân thiện
camphré

L'alcool camphré est utilisé pour désinfecter une petite coupure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () long não: Mô tả một chất đã được tẩm, trộn hoặc ngâm với tinh dầu long não, mang theo mùi hương hoặc đặc tính của long não.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Alcool camphré (Rượu long não)
    • Une huile camphrée (Một loại dầu long não)
    • Un onguent camphré (Một loại thuốc mỡ long não)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "camphré" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, dược phẩm hoặc chăm sóc sức khỏe để chỉ các chế phẩm chứa long não, một chất thường dùng để giảm đau, chống ngứa hoặc làm thông mũi.
Biến thể từ gần giống
  • Camphre (danh từ giống đực): long não (chất rắn kết tinhmùi thơm đặc trưng, chiết xuất từ cây long não).
  • Camphrer (ngoại động từ): tẩm long não, xông long não.
Từ đồng nghĩa
  • Imprégné de camphre: Được tẩm long não.
  • Au camphre: long não.
camphré

L'alcool camphré est utilisé pour désinfecter une petite coupure.

tính từ
  1. () long não
    • Alcool camphré
      rượu long não

Từ gần giống

Từ chứa "camphré"

Từ có nhắc đến "camphré"