camshaft

camshaft

The mechanic inspects the camshaft in the engine.

Định nghĩa

Danh từ: Trục cam (một bộ phận trong động cơ đốt trong, gắn các cam để điều khiển việc đóng mở van nạp van xả).

dụ sử dụng
  • (Trục cam quay với tốc độ bằng một nửa trục khuỷu trong động cơ bốn kỳ.)
  • (Một trục cam bị mòn có thể gây ra hiệu suất động cơ kém.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Camshaft timing": Thời điểm trục cam (sự điều chỉnh thời điểm đóng mở van so với chuyển động của piston).

    • Proper camshaft timing is critical for engine efficiency. (Thời điểm trục cam chính xác rất quan trọng đối với hiệu suất động cơ.)
  • "Camshaft lobe": Vấu cam (phần nhô lên trên trục cam để tác động vào van).

    • The shape of the camshaft lobe determines valve lift and duration. (Hình dạng của vấu cam quyết định độ nâng thời gian mở van.)
Biến thể từ gần giống
  • Camshaft-driven (adj): được dẫn động bởi trục cam.
    • Camshaft-driven fuel pumps are common in older engines. (Bơm nhiên liệu dẫn động bằng trục cam phổ biến trong các động cơ .)
Từ đồng nghĩa
  • Camshaft không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; thường được giữ nguyên hoặc dịch "trục cam".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp; thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan; đây thuật ngữ chuyên ngành khí.