canadian goose

canadian goose

A Canadian goose swims with its goslings on a calm pond.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngỗng Canada: Một loài ngỗng hoang dã kích thước lớn, thường màu nâu xám, với đầu cổ màu đen một mảng trắng nổi bật dưới cằm. Loài này tiếng kêu to, giống như tiếng kèn, phổ biếnBắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Ngỗng Canada được biết đến với cái đầu đen mảng trắng đặc trưng của .)
  • (Trong mùa di cư, một đàn ngỗng Canada có thể được nhìn thấy bay theo đội hình chữ V.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "canadian goose" thường được dùng để chỉ loài chim này trong ngữ cảnh động vật học, săn bắn hoặc quan sát thiên nhiên.
  • Trong văn hóa đại chúng, loài này đôi khi được nhắc đến như một biểu tượng của sự di cư lòng trung thành ( chúng thường ghép đôi suốt đời).
Biến thể từ gần giống
  • Canada goose (cách viết phổ biến hơn): cùng một loài.
  • Brant goose (ngỗng Brant): một loài ngỗng nhỏ hơn, họ hàng gần.
  • Snow goose (ngỗng tuyết): một loài ngỗng trắng khácBắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Wild goose (ngỗng hoang dã): chỉ chung các loài ngỗng không được thuần hóa.
  • Waterfowl (thủy cầm): nhóm chim sống gần nước, bao gồm ngỗng.
Các cụm từ liên quan
  • Flock of canadian geese: đàn ngỗng Canada.
    • A flock of canadian geese landed in the park. (Một đàn ngỗng Canada đã đáp xuống công viên.)
  • Canadian goose migration: sự di cư của ngỗng Canada.
    • The canadian goose migration is a spectacular natural event. (Sự di cư của ngỗng Canada một sự kiện thiên nhiên ngoạn mục.)
Thành ngữ liên quan
  • Silly goose (ngỗng ngốc): một thành ngữ thân mật chỉ người ngốc nghếch hoặc vụng về, nhưng không liên quan trực tiếp đến loài ngỗng Canada.
  • Kill the goose that lays the golden eggs (giết ngỗng đẻ trứng vàng): thành ngữ chỉ hành động phá hủy nguồn lợi lâu dài lợi ích trước mắt.