countinghouse

countinghouse

The clerk works in the countinghouse, recording numbers in a large ledger.

Định nghĩa

Danh từ: - Phòng kế toán: "Countinghouse" (hoặc "counting house") chỉ một văn phòng hoặc phòng làm việc trong một doanh nghiệp, nơi các nhân viên kế toán thực hiện công việc ghi chép sổ sách, tính toán tài chính, quản lý sổ sách kế toán.

dụ sử dụng
  • (Phòng kế toán nằmphía sau nhà máy , nơi tất cả hồ sơ tài chính được lưu trữ.)
  • (Vào thế kỷ 19, phòng kế toán trung tâm của bất kỳ công ty thương mại nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Countinghouse" thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học, mô tả các doanh nghiệp thương mại thời kỳ tiền công nghiệp hoặc đầu thời kỳ công nghiệp.
    • The countinghouse was where the clerks tallied the daily receipts. (Phòng kế toán nơi các nhân viên tổng hợp doanh thu hàng ngày.)
  • Từ này có thể được dùng ẩn dụ để chỉ bộ phận tài chính hoặc kế toán của một tổ chức.
    • In modern companies, the countinghouse has been replaced by accounting software. (Trong các công ty hiện đại, phòng kế toán đã được thay thế bằng phần mềm kế toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Counting house (cụm danh từ): Cách viết tách rời, cùng nghĩa.
    • The counting house was always busy during tax season. (Phòng kế toán luôn bận rộn trong mùa thuế.)
  • Accountant (danh từ): Kế toán viên.
    • The accountant worked diligently in the countinghouse. (Kế toán viên làm việc chăm chỉ trong phòng kế toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Accountant's office: văn phòng kế toán.
    • He was summoned to the accountant's office for a financial review. (Anh ấy được triệu tập đến văn phòng kế toán để xem xét tài chính.)
  • Bookkeeping room: phòng ghi sổ kế toán.
    • The bookkeeping room was filled with ledgers and quill pens. (Phòng ghi sổ kế toán chất đầy sổ cái bút lông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep the books: giữ sổ sách, làm kế toán.
    • She was responsible for keeping the books in the countinghouse. ( ấy chịu trách nhiệm giữ sổ sách trong phòng kế toán.)
  • Balance the accounts: cân đối tài khoản.
    • The clerks spent hours balancing the accounts in the countinghouse. (Các nhân viên dành hàng giờ để cân đối tài khoản trong phòng kế toán.)
Thành ngữ liên quan
  • In the countinghouse: Trong phòng kế toán, thường dùng để chỉ nơi diễn ra các hoạt động tài chính.
    • All financial decisions were made in the countinghouse. (Mọi quyết định tài chính đều được đưa ra trong phòng kế toán.)