canadianisme

Học thuật
Thân thiện
canadianisme

Un canadianisme est un mot typique du français parlé au Canada.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Từ ngữ đặc Ca-na-đa: Một từ, cụm từ, cách diễn đạt hoặc đặc điểm ngữ pháp đặc trưng của tiếng Pháp được sử dụngCanada, đặc biệttại Québec, khác biệt so với tiếng Pháp tiêu chuẩn của Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • "Dépanneur" pour désigner une petite épicerie est un canadianisme. (Từ "dépanneur" để chỉ một cửa hàng tạp hóa nhỏmột từ ngữ đặc Ca-na-đa.)
    • Les canadianismes enrichissent la variété de la langue française. (Các từ ngữ đặc Ca-na-đa làm phong phú thêm sự đa dạng của tiếng Pháp.)
    • Ce dictionnaire recense de nombreux canadianismes. (Cuốn từ điển này ghi chép lại rất nhiều từ ngữ đặc Ca-na-đa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học, "canadianisme" có thể được phân loại thành:
    • Canadianisme lexical: Từ vựng đặc thù (ví dụ: "tuque" cho len).
    • Canadianisme sémantique: Từ có nghĩa khácCanada (ví dụ: "blonde" có thể chỉ bạn gái).
    • Canadianisme phonétique: Cách phát âm đặc trưng.
    • Canadianisme grammatical: Cấu trúc ngữ pháp riêng.
Biến thể từ gần giống
  • Canadianismes (số nhiều): Các từ ngữ đặc Ca-na-đa.
  • Québécisme (danh từ giống đực): Từ ngữ đặc trưng của tỉnh Québec, Canada. (Đâymột loại "canadianisme" phổ biến).
  • Francisme (danh từ giống đực): Từ ngữ đặc trưng của tiếng Pháp tại Pháp.
  • Belgicisme (danh từ giống đực): Từ ngữ đặc trưng của tiếng Pháp tại Bỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Spécificité lexicale canadienne-française: Đặc điểm từ vựng riêng của tiếng Pháp Canada.
  • Particularisme linguistique canadien: Chủ nghĩa đặc thù ngôn ngữ Canada.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Tuy nhiên, các cụm động từ liên quan đến việc sử dụng từ này.) - Employer un canadianisme: Sử dụng một từ ngữ đặc Ca-na-đa. - Recenser les canadianismes: Sưu tầm, ghi chép các từ ngữ đặc Ca-na-đa.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "canadianisme". Tuy nhiên, những cách diễn đạt liên quan.) - Parler français comme à Québec: Nói tiếng Pháp theo kiểu Québec (ám chỉ việc sử dụng nhiều "canadianismes").

canadianisme

Un canadianisme est un mot typique du français parlé au Canada.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ ngữ đặc Ca-na-đa