canalicular
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Liên quan tới, giống như, hoặc có rãnh nhỏ, ống nhỏ: "canalicular" mô tả đặc điểm liên quan đến các kênh, rãnh hoặc ống cực nhỏ trong cấu trúc sinh học hoặc giải phẫu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor examined the canalicular structures in the liver tissue. (Bác sĩ kiểm tra các cấu trúc dạng ống nhỏ trong mô gan.)
- Canalicular transport is essential for bile secretion. (Vận chuyển qua các kênh nhỏ là thiết yếu cho quá trình bài tiết mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Canalicular system": hệ thống các ống nhỏ, thường dùng trong sinh học tế bào hoặc giải phẫu.
- The canalicular system of the hepatocyte is highly specialized. (Hệ thống các ống nhỏ của tế bào gan có tính chuyên hóa cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Canaliculus (danh từ): ống nhỏ, rãnh nhỏ.
- Bile flows through the canaliculi. (Mật chảy qua các ống nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Tubular (dạng ống).
- Ductular (thuộc về ống dẫn nhỏ).
Adjective
- liên quan tới, giống như, hoặc có rãnh nhỏ, ống nhỏ