canalicule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Ống con, ống nhỏ: Chỉ một ống dẫn rất nhỏ, có kích thước vi thể, trong cơ thể sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les canalicules biliaires transportent la bile. (Các ống mật con vận chuyển mật.)
- Le médecin a observé les canalicules sous le microscope. (Bác sĩ đã quan sát các ống con dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Canalicules lacrymaux": Các ống lệ nhỏ, dẫn nước mắt.
- L'obstruction des canalicules lacrymaux peut causer un larmoiement excessif. (Sự tắc nghẽn của các ống lệ con có thể gây chảy nước mắt quá nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
Canal (danh từ giống đực): Kênh, đường ống (lớn hơn).
- Le canal de Suez est une voie navigable importante. (Kênh đào Suez là một đường thủy quan trọng.)
Canaliculaire (tính từ): Thuộc về ống con, có dạng ống con.
- Une structure canaliculaire. (Một cấu trúc dạng ống con.)
Từ đồng nghĩa
- Petit canal: Ống nhỏ.
- Tubule: Ống nhỏ, ống li ti (thường dùng trong sinh học, giải phẫu).
Lưu ý sử dụng
- Từ "canalicule" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệt là trong lĩnh vực y học, giải phẫu học và sinh học. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Đây là một thuật ngữ kỹ thuật, vì vậy ngữ cảnh sử dụng thích hợp là trong các văn bản khoa học, bài giảng y khoa hoặc trao đổi chuyên môn.
danh từ giống đực
- (giải phẫu) ống con, ống
- Canalicules biliairesống mật