canalicule

Học thuật
Thân thiện
canalicule

Un canalicule biliaire transporte la bile dans le foie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) Ống con, ống nhỏ: Chỉ một ống dẫn rất nhỏ, kích thước vi thể, trong cơ thể sinh vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les canalicules biliaires transportent la bile. (Các ống mật con vận chuyển mật.)
    • Le médecin a observé les canalicules sous le microscope. (Bác sĩ đã quan sát các ống con dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Canalicules lacrymaux": Các ống lệ nhỏ, dẫn nước mắt.
    • L'obstruction des canalicules lacrymaux peut causer un larmoiement excessif. (Sự tắc nghẽn của các ống lệ con có thể gây chảy nước mắt quá nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Canal (danh từ giống đực): Kênh, đường ống (lớn hơn).

    • Le canal de Suez est une voie navigable importante. (Kênh đào Suez là một đường thủy quan trọng.)
  • Canaliculaire (tính từ): Thuộc về ống con, dạng ống con.

    • Une structure canaliculaire. (Một cấu trúc dạng ống con.)
Từ đồng nghĩa
  • Petit canal: Ống nhỏ.
  • Tubule: Ống nhỏ, ống li ti (thường dùng trong sinh học, giải phẫu).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "canalicule" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệttrong lĩnh vực y học, giải phẫu học sinh học. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Đâymột thuật ngữ kỹ thuật, vì vậy ngữ cảnh sử dụng thích hợptrong các văn bản khoa học, bài giảng y khoa hoặc trao đổi chuyên môn.
canalicule

Un canalicule biliaire transporte la bile dans le foie.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) ống con, ống
    • Canalicules biliaires
      ống mật