canary-coloured
/kə'neəri'kʌləd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Màu vàng nhạt, có màu vàng tươi sáng giống chim hoàng yến: "canary-coloured" mô tả một màu vàng rất sáng, tươi và rực rỡ, tương tự như màu lông của chim hoàng yến (canary).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore a beautiful canary-coloured dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu vàng nhạt rất đẹp đến bữa tiệc.)
- The walls of the nursery were painted a cheerful canary-coloured yellow. (Những bức tường của phòng trẻ em được sơn một màu vàng nhạt vui tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "canary-coloured" thường được dùng trong các mô tả về thời trang, thiết kế nội thất hoặc nghệ thuật để chỉ một sắc thái vàng cụ thể, sống động và thu hút ánh nhìn.
- The artist used a streak of canary-coloured paint to represent the morning sun. (Họa sĩ đã dùng một vệt sơn màu vàng nhạt để thể hiện mặt trời buổi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Canary yellow (n): màu vàng hoàng yến (danh từ chỉ màu sắc).
- Canary yellow is a popular choice for summer fashion. (Màu vàng hoàng yến là một lựa chọn phổ biến cho thời trang mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Bright yellow: màu vàng sáng.
- Vivid yellow: màu vàng rực rỡ, sống động.
- Lemon yellow: màu vàng chanh (có thể hơi khác sắc độ, thường chua hơn hoặc xanh hơn).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "canary-coloured". Tuy nhiên, màu sắc này có thể gợi liên tưởng đến sự tươi sáng, lạc quan và năng lượng, tương tự như đặc điểm của chim hoàng yến.
tính từ
- màu vàng nhạt