canasson

Học thuật
Thân thiện
canasson

Un vieux canasson tire une charrette dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con ngựa tồi, con ngựa già yếu hoặc xấu xí: Từ "canasson" là một từ thông tục, thường dùng với ý mỉa mai hoặc thân mật để chỉ một con ngựa chất lượng kém, không đẹp hoặc không còn khỏe mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est arrivé sur un vieux canasson. (Anh ta đến trên một con ngựa già tồi.)
    • Ne monte pas ce canasson, il est trop lent. (Đừng cưỡi con ngựa tồi này, quá chậm chạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un vrai canasson": Một con ngựa tồi đích thực.
    • Regarde-moi ce vrai canasson ! (Hãy nhìn con ngựa tồi đích thực này xem!)
Biến thể từ gần giống
  • Cheval (danh từ giống đực): Ngựa (từ thông dụng trung lập).
  • Rosse (danh từ giống cái, thông tục): Ngựa tồi, ngựa xấu (có thể mang nghĩa mạnh hơn "canasson").
Từ đồng nghĩa
  • Rosse: Ngựa tồi, ngựa xấu.
  • Bidette: Ngựa nhỏ, ngựa con (đôi khi cũng dùng với nghĩa ngựa tồi trong một số ngữ cảnh thân mật).
Lưu ý
  • Từ "canasson" mang sắc thái khá thân mật thường được dùng trong khẩu ngữ. không phù hợp cho ngữ cảnh trang trọng.
canasson

Un vieux canasson tire une charrette dans la rue.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) con nghẽo, ngựa tồi

Từ có nhắc đến "canasson"