canasson
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con ngựa tồi, con ngựa già yếu hoặc xấu xí: Từ "canasson" là một từ thông tục, thường dùng với ý mỉa mai hoặc thân mật để chỉ một con ngựa có chất lượng kém, không đẹp hoặc không còn khỏe mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il est arrivé sur un vieux canasson. (Anh ta đến trên một con ngựa già tồi.)
- Ne monte pas ce canasson, il est trop lent. (Đừng cưỡi con ngựa tồi này, nó quá chậm chạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un vrai canasson": Một con ngựa tồi đích thực.
- Regarde-moi ce vrai canasson ! (Hãy nhìn con ngựa tồi đích thực này xem!)
Biến thể và từ gần giống
- Cheval (danh từ giống đực): Ngựa (từ thông dụng và trung lập).
- Rosse (danh từ giống cái, thông tục): Ngựa tồi, ngựa xấu (có thể mang nghĩa mạnh hơn "canasson").
Từ đồng nghĩa
- Rosse: Ngựa tồi, ngựa xấu.
- Bidette: Ngựa nhỏ, ngựa con (đôi khi cũng dùng với nghĩa ngựa tồi trong một số ngữ cảnh thân mật).
Lưu ý
- Từ "canasson" mang sắc thái khá thân mật và thường được dùng trong khẩu ngữ. Nó không phù hợp cho ngữ cảnh trang trọng.
danh từ giống đực
- (thông tục) con nghẽo, ngựa tồi