cancéreux

Học thuật
Thân thiện
cancéreux

Un patient cancéreux reçoit un traitement à l'hôpital.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về ung thư, tính chất ung thư: Dùng để mô tả những liên quan đến bệnh ung thư, như tế bào, khối u, hoặc bệnh lý.
    • Gây ung thư: Có thể chỉ một chất hoặc tác nhân khả năng gây ra bệnh ung thư.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người mắc bệnh ung thư: Chỉ một bệnh nhân (nam) đang bị bệnh ung thư.
    • Lưu ý: Dạng giống cáicancéreuse.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une tumeur cancéreuse a été détectée. (Một khối u ung thư đã được phát hiện.)
    • Ces cellules sont cancéreuses. (Những tế bào nàytế bào ung thư.)
    • Le tabac est un produit cancéreux. (Thuốc lámột sản phẩm gây ung thư.)
  • Danh từ:

    • Les cancéreux sont pris en charge dans un service spécialisé. (Những người mắc bệnh ung thư được chăm sóc tại một khoa chuyên môn.)
    • C'est un cancéreux qui suit un traitement lourd. (Đómột bệnh nhân ung thư đang theo một liệu trình điều trị nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Processus cancéreux": Quá trình ung thư hóa, chỉ sự phát triển lan rộng của bệnh ung thư trong cơ thể.

    • Le processus cancéreux a été enrayé par la chimiothérapie. (Quá trình ung thư đã bị ngăn chặn nhờ hóa trị.)
  • "Douleur cancéreuse": Cơn đau do ung thư, loại đau đặc trưng liên quan đến bệnhnày.

    • La prise en charge de la douleur cancéreuse est une priorité. (Việc kiểm soát cơn đau do ung thưmột ưu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Cancéreuse (tính từ giống cái / danh từ giống cái): Dạng giống cái của "cancéreux".

    • Une patiente cancéreuse. (Một bệnh nhân nữ mắc ung thư.)
    • Elle est cancéreuse. ( ấyngười mắc bệnh ung thư.)
  • Cancer (danh từ giống đực): Bệnh ung thư.

    • Le cancer du poumon. (Ung thư phổi.)
  • Cancérigène (tính từ): Gây ung thư. Từ này thường dùng cho các tác nhân bên ngoài (như hóa chất, bức xạ).

    • Une substance cancérigène. (Một chất gây ung thư.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Malin (adj): Ác tính (thường dùng cho khối u: tumeur maligne).
    • Oncologique (adj): Thuộc về ung thư học (ngành nghiên cứu ung thư), mang tính chuyên môn hơn.
  • Danh từ:

    • Patient atteint d'un cancer: Bệnh nhân mắc bệnh ung thư (cách nói dài trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Être cancéreux / cancéreuse: Là người mắc bệnh ung thư.

    • Il est cancéreux depuis deux ans. (Anh ấy mắc bệnh ung thư đã được hai năm.)
  • Devenir cancéreux: Trở thành ung thư, chuyển thành ác tính (dùng cho tế bào, ).

    • Un polype peut devenir cancéreux. (Một khối polyp có thể trở thành ung thư.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cancéreux" do tính chất nghiêm túc của từ vựng y tế này.)

cancéreux

Un patient cancéreux reçoit un traitement à l'hôpital.

tính từ
  1. xem cancer
danh từ giống đực
  1. người mắc bệnh ung thư

Từ chứa "cancéreux"