cancrelat

Học thuật
Thân thiện
cancrelat

Un cancrelat traverse le sol de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con gián nhà: Một loài côn trùng cánh hoặc không cánh, thường sốngnhững nơi ẩm thấp, tối tăm trong nhà có thểvật trung gian truyền bệnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai vu un cancrelat dans la cuisine. (Tôi đã thấy một con gián trong nhà bếp.)
    • Les cancrelats se cachent souvent derrière les meubles. (Những con gián thường trốn sau đồ đạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être un vrai cancrelat" (nghĩa bóng, thông tục): dùng để chỉ một người hèn nhát, đê tiện hoặc khó chịu.
    • Il a trahi ses amis, c'est un vrai cancrelat. (Hắn ta đã phản bội bạn bè, đúngmột kẻ hèn hạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Blatte (n.f): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông thường để chỉ con gián.
  • Cafard (n.m): Từ thông tục khác để chỉ con gián; cũng có nghĩa là "nỗi buồn chán, u sầu".
Từ đồng nghĩa
  • Blatte: con gián.
  • Cafard: con gián (thông tục).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir le cafard": Cảm thấy buồn chán, chán nản. (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng từ "cafard", một từ đồng nghĩa thông tục của "cancrelat").
    • Depuis qu'il a perdu son travail, il a le cafard. (Kể từ khi mất việc, anh ấy luôn cảm thấy chán nản.)
cancrelat

Un cancrelat traverse le sol de la cuisine.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) con gián nhà

Từ có nhắc đến "cancrelat"