cancrelat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con gián nhà: Một loài côn trùng có cánh hoặc không cánh, thường sống ở những nơi ẩm thấp, tối tăm trong nhà và có thể là vật trung gian truyền bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai vu un cancrelat dans la cuisine. (Tôi đã thấy một con gián trong nhà bếp.)
- Les cancrelats se cachent souvent derrière les meubles. (Những con gián thường trốn sau đồ đạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être un vrai cancrelat" (nghĩa bóng, thông tục): dùng để chỉ một người hèn nhát, đê tiện hoặc khó chịu.
- Il a trahi ses amis, c'est un vrai cancrelat. (Hắn ta đã phản bội bạn bè, đúng là một kẻ hèn hạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Blatte (n.f): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông thường để chỉ con gián.
- Cafard (n.m): Từ thông tục khác để chỉ con gián; cũng có nghĩa là "nỗi buồn chán, u sầu".
Từ đồng nghĩa
- Blatte: con gián.
- Cafard: con gián (thông tục).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir le cafard": Cảm thấy buồn chán, chán nản. (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng từ "cafard", một từ đồng nghĩa thông tục của "cancrelat").
- Depuis qu'il a perdu son travail, il a le cafard. (Kể từ khi mất việc, anh ấy luôn cảm thấy chán nản.)
danh từ giống đực
- (động vật học) con gián nhà