cancroid

/'kæɳkrɔid/
Học thuật
Thân thiện
cancroid

A doctor examines a patient's cancroid lesion under bright light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Giống con cua: "cancroid" mô tả đặc điểm hoặc hình dạng giống với con cua.
    • (Y học) Dạng ung thư: Trong y học, "cancroid" được dùng để mô tả một tổn thương hoặc khối u đặc điểm giống với ung thư biểu mô tế bào vảy, một loại ung thư da.
  2. Danh từ:

    • (Động vật học) Giáp xác thuộc họ cua: "cancroid" chỉ một loài động vật giáp xác thuộc họ cua.
    • (Y học) U dạng ung thư: "cancroid" một thuật ngữ y học để chỉ một loại ung thư da, cụ thể ung thư biểu mô tế bào vảy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The pathologist noted a cancroid appearance under the microscope. (Nhà nghiên cứu bệnh học ghi nhận một hình thái giống ung thư dưới kính hiển vi.)
    • Some ancient texts describe the lesion with cancroid characteristics. (Một số văn bản cổ mô tả tổn thương với các đặc điểm dạng ung thư.)
  • Danh từ:

    • The biopsy confirmed it was a cancroid. (Kết quả sinh thiết xác nhận đó một u dạng ung thư.)
    • This species is classified as a cancroid. (Loài này được phân loại một giáp xác họ cua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học lịch sử: "Cancroid" từng một thuật ngữ phổ biến để mô tả ung thư biểu mô tế bào vảy, đặc biệt ở da. Ngày nay, thuật ngữ chính xác hơn "squamous cell carcinoma" thường được ưa dùng.
    • Historical medical journals often refer to skin ulcers as cancroids. (Các tạp chí y học lịch sử thường nhắc đến các vết loét da như là cancroid.)
Biến thể từ gần giống
  • Cancroid crab (n): Một tên gọi thông thường cho các loài cua thuộc họ Cancridae.
  • Cancriform (adj): Có nghĩa tương tự "cancroid", chỉ hình dạng giống con cua hoặc giống ung thư.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (y học): Carcinomatous (thuộc về ung thư), epitheliomatous (thuộc về u biểu mô).
  • Danh từ (động vật): Crab (con cua).
Lưu ý
  • Từ "cancroid" nguồn gốc từ tiếng Latin "cancer" (con cua, cũng có nghĩa ung thư) hậu tố "-oid" ( dạng, giống với). Điều này giải thích cho cả hai nghĩa sinh học y học của từ.
  • Trong y học hiện đại, đây một thuật ngữ ít được sử dụng phổ biến, thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc chuyên ngành sâu.
cancroid

A doctor examines a patient's cancroid lesion under bright light.

tính từ
  1. giống con cua
  2. (y học) dạng ung thư
danh từ
  1. (động vật học) giáp xác (thuộc) họ cua
  2. (y học) u dạng ung thư