candidat

danh từ
  1. thí sinh, người dự thi
  2. người ứng cử, người dự tuyển
    • Candidat à la députation
      người ứng cử nghị viện
    • candidat à l'Académie
      người dự tuyển vào viện Hàn lâm
  3. phó tiến sĩ
    • Candidat en philosophie
      phó tiến sĩ triết học
    • Candida

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "candidat"

candidat
Le candidat remplit soigneusement sa feuille d'examen.