candidat

Học thuật
Thân thiện
candidat

Le candidat remplit soigneusement sa feuille d'examen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thí sinh, người dự thi: Một người tham gia vào một kỳ thi hoặc một cuộc thi để được lựa chọn hoặc nhận một vị trí, bằng cấp.
    • Người ứng cử, người dự tuyển: Một người tìm kiếm hoặc được đề cử cho một vị trí, chức vụ, đặc biệt trong bầu cử chính trị hoặc tuyển dụng.
    • Phó tiến sĩ: Một học vị trong hệ thống giáo dục của một số quốc gia, tương đương với cấp độ trước tiến sĩ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il y a dix candidats pour ce poste. ( mười người dự tuyển cho vị trí này.)
    • Les candidats doivent se présenter à l'examen à 8 heures. (Các thí sinh phải có mặt cho kỳ thi lúc 8 giờ.)
    • Le candidat a prononcé un discours devant ses électeurs. (Người ứng cử đã phát biểu một bài diễn văn trước các cử tri của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Candidat à...": Ứng viên cho một vị trí, chức danh cụ thể.

    • Elle est candidate à la présidence de l'association. ( ấyứng viên cho chức chủ tịch hiệp hội.)
  • "Candidat libre": Thí sinh tự do (không thông qua một trường học hay trung tâm đào tạo cụ thể để dự thi).

    • Il a passé le bac en tant que candidat libre. (Anh ấy đã thi tú tài với tư cáchthí sinh tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Candidate (n.f): Dạng giống cái của "candidat".

    • La candidate a été élue députée. (Nữ ứng cử viên đã được bầu làm nghị sĩ.)
  • Candidature (n.f): Sự ứng cử, sự dự tuyển, đơn ứng tuyển.

    • Il a déposé sa candidature pour le poste de directeur. (Anh ấy đã nộp đơn ứng tuyển cho vị trí giám đốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Postulant(e): Người xin, người yêu cầu (một vị trí, ân huệ).
  • Prétendant(e): Người tranh cử, người mong muốn được (một chức vụ).
  • Impétrant(e): Người đang tìm kiếm (một chức vụ, một ân huệ - từ trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "candidat")

Thành ngữ liên quan
  • Être candidat à...: (Nghĩa bóng) Tự đặt mình vào nguy gặp phải điều đó không mong muốn.
    • Si tu conduis aussi vite, tu es candidat à un accident. (Nếu cậu lái xe nhanh như vậy, cậu đang tự rước lấy tai nạn đấy.)
candidat

Le candidat remplit soigneusement sa feuille d'examen.

danh từ
  1. thí sinh, người dự thi
  2. người ứng cử, người dự tuyển
    • Candidat à la députation
      người ứng cử nghị viện
    • candidat à l'Académie
      người dự tuyển vào viện Hàn lâm
  3. phó tiến sĩ
    • Candidat en philosophie
      phó tiến sĩ triết học
    • Candida