candidature
/'kændiditʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ứng cử: Hành động chính thức đăng ký hoặc đề cử bản thân để tranh cử vào một vị trí, chức vụ nào đó, thường trong bầu cử chính trị hoặc bầu cử nội bộ.
- Sự dự tuyển: Hành động đăng ký tham gia một cuộc thi, một chương trình tuyển chọn, hoặc ứng tuyển vào một vị trí, học bổng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a annoncé sa candidature à la présidence. (Ông ấy đã tuyên bố sự ứng cử của mình cho chức vụ tổng thống.)
- La date limite pour déposer sa candidature est le 30 juin. (Hạn chót để nộp hồ sơ dự tuyển là ngày 30 tháng Sáu.)
- Sa candidature a été retenue pour le poste de directeur. (Hồ sơ dự tuyển của bà ấy đã được chấp nhận cho vị trí giám đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"déposer sa candidature": nộp đơn ứng cử/dự tuyển.
- Elle a déposé sa candidature pour la bourse. (Cô ấy đã nộp đơn dự tuyển cho học bổng.)
"retirer sa candidature": rút lui khỏi cuộc ứng cử/dự tuyển.
- En raison d'un conflit d'intérêts, il a dû retirer sa candidature. (Vì xung đột lợi ích, anh ấy đã phải rút lui khỏi cuộc ứng cử.)
"être en candidature": đang trong quá trình ứng cử/dự tuyển.
- Plusieurs personnalités sont en candidature pour ce poste prestigieux. (Nhiều nhân vật đang trong quá trình ứng cử cho vị trí danh giá này.)
Biến thể và từ gần giống
Candidat, candidate (danh từ): người ứng cử, thí sinh, ứng viên.
- Les candidats doivent préparer un entretien. (Các ứng viên phải chuẩn bị cho một cuộc phỏng vấn.)
Candidater (động từ): ứng cử, dự tuyển.
- Il a décidé de candidater pour le conseil municipal. (Anh ấy đã quyết định ứng cử vào hội đồng thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Postulation (danh từ giống cái): sự ứng cử, sự xin ứng tuyển (trang trọng hơn).
- Demande (danh từ giống cái): đơn xin, yêu cầu (nghĩa rộng hơn, thường dùng cho việc xin việc).
Các cụm từ liên quan
Candidature spontanée: hồ sơ ứng tuyển không theo đợt tuyển dụng cụ thể.
- Envoyer une candidature spontanée peut parfois aboutir. (Gửi một hồ sơ ứng tuyển tự phát đôi khi có thể thành công.)
Dossier de candidature: hồ sơ dự tuyển.
- Votre dossier de candidature doit inclure un CV et une lettre de motivation. (Hồ sơ dự tuyển của bạn phải bao gồm một bản sơ yếu lý lịch và một thư động lực.)
Thành ngữ liên quan
- Mettre sa candidature dans la balance: đưa ra sự ứng cử của mình một cách quyết liệt, sẵn sàng cạnh tranh.
- Il a mis sa candidature dans la balance pour le poste de PDG. (Ông ấy đã quyết liệt đưa ra sự ứng cử của mình cho vị trí Tổng giám đốc điều hành.)
danh từ giống cái
- sự ứng cử; sự dự tuyển