candisation

Học thuật
Thân thiện
candisation

Une pêche subit la candisation pour obtenir un fruit confit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chuyển thành đường phèn: Quá trình biến đổi một chất thành đường phèn.
    • Sự ngào (quả cây, cho lớp đường bọcngoài): Phương pháp bảo quản hoặc chế biến trái cây bằng cách phủ bên ngoài một lớp đường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La candisation des fruits est une technique de conservation ancienne. (Sự ngào trái câymột kỹ thuật bảo quản cổ xưa.)
    • Ce procédé de candisation permet d'obtenir du sucre candi. (Quy trình chuyển thành đường phèn này cho phép thu được đường phèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme technique en confiserie/sucrerie: Thuật ngữ kỹ thuật trong ngành kẹo/đường.
    • La candisation est une étape cruciale dans la fabrication de certains bonbons. (Sự chuyển thành đường phènmột bước quan trọng trong việc sản xuất một số loại kẹo.)
Biến thể từ gần giống
  • Candi (adj): (đường) phèn.

    • sucre candi (đường phèn)
  • Candir (se) (v pronominal): kết tinh thành đường phèn, được phủ đường.

    • Le sirop se candit en refroidissant. (Xi-rô kết tinh thành đường phèn khi nguội đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Confisage (n): sự ngào, sự ướp đường (trái cây).
  • Cristallisation (n): sự kết tinh (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
candisation

Une pêche subit la candisation pour obtenir un fruit confit.

danh từ giống cái
  1. sự chuyển thành đường phèn
  2. sự ngào (quả cây, cho lớp đường bọcngoài)