dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

candle

Words Mentioning "candle"

candle flame
candlelight
candlesnuffer
candlewick
dip
douse
faint
flick
flicker
flitter
flutter
footcandle
girandola
girandole
lux
lx
night-light
nit
pricket
put out
quiver
rush candle
rushlight
sconce
taper
vigil candle
vigil light
waver
weak
wick
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...