candle-end

/'kændlend/
Học thuật
Thân thiện
candle-end

A child places a candle-end in a small clay holder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mẩu nến: Phần còn lại rất ngắn của một cây nến sau khi đã cháy gần hết, thường quá ngắn để có thể sử dụng một cách thuận tiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She saved every candle-end to melt down for making new candles. ( ấy tiết kiệm từng mẩu nến để nấu chảy làm nến mới.)
    • The only light in the room came from a single candle-end flickering on the table. (Ánh sáng duy nhất trong phòng đến từ một mẩu nến leo lét trên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ một thứ đó đã kỹ, sắp hết hoặc gần kết thúc, giống như phần tàn của một thứ.
    • His ideas were just the candle-ends of an old philosophy. (Ý tưởng của ông ta chỉ những mẩu tàn của một triết kỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Candle stub: Mẩu nến (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Candle remnant: Phần còn lại của cây nến.
Từ đồng nghĩa
  • Nub: Mẩu, đầu mẩu (của một vật hình que, cây).
  • Stub: Mẩu, gốc (của vật đã dùng hết, như nến, thuốc lá).
Thành ngữ liên quan
  • Không thể đốt nếncả hai đầu (to burn the candle at both ends): Làm việc hoặc vui chơi quá sức, dùng hết năng lượng vào ban ngày lẫn ban đêm, dẫn đến kiệt sức. (Lưu ý: Đây thành ngữ với từ "candle", không phải "candle-end").
    • You'll get sick if you keep burning the candle at both ends. (Bạn sẽ bị ốm nếu cứ làm việc quá sức như vậy.)
candle-end

A child places a candle-end in a small clay holder.

danh từ
  1. mẩu nến