candle-power

/'kændl,pauə/
Học thuật
Thân thiện
candle-power

A sixty candle-power lamp illuminates the reading room.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Vật ):
    • Nến: Đơn vị đo cường độ ánh sáng theo hệ thống , tương đương với ánh sáng phát ra từ một ngọn nến tiêu chuẩn. đo lường khả năng phát sáng của một nguồn sáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This old lamp is rated at forty candle-power. (Chiếc đèn này công suất bốn mươi nến.)
    • The light output was measured in candle-power before the lumen became standard. (Cường độ ánh sáng đã từng được đo bằng nến trước khi lumen trở thành đơn vị tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "candle-power measurement": phép đo bằng đơn vị nến.
    • Early photometers were used for candle-power measurement. (Các máy đo quang học thời kỳ đầu được dùng cho phép đo bằng đơn vị nến.)
Biến thể từ gần giống
  • Candela (cd): (danh từ) Đơn vị đo cường độ ánh sáng trong hệ SI hiện đại, thay thế cho candle-power. Một candela xấp xỉ bằng một candle-power.
  • Luminous intensity: (cụm danh từ) Cường độ sáng, khái niệm tổng quát candle-power candela dùng để đo.
Từ đồng nghĩa
  • Candle: (trong ngữ cảnh kỹ thuật ) Nến, đôi khi được dùng thay thế cho candle-power.
  • Standard candle: (cụm danh từ) Nến tiêu chuẩn, nguồn sáng tham chiếu ban đầu.
Lưu ý
  • "Candle-power" một thuật ngữ kỹ thuật , chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc khi mô tả các thiết bị chiếu sáng . Trong hệ thống đo lường quốc tế (SI) hiện đại, đơn vị candela (cd) đã thay thế .
candle-power

A sixty candle-power lamp illuminates the reading room.

danh từ
  1. (vật ) nến
    • sixty candle-power lamp
      đèn 60 nến