candlelight
/'kændllait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ánh sáng của ngọn nến: Ánh sáng mờ, ấm áp và thường lung linh được phát ra từ một hoặc nhiều ngọn nến đang cháy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The room was lit only by candlelight. (Căn phòng chỉ được chiếu sáng bằng ánh đèn nến.)
- They had a romantic dinner by candlelight. (Họ đã có một bữa tối lãng mạn dưới ánh nến.)
- The power outage forced us to read by candlelight. (Mất điện buộc chúng tôi phải đọc sách dưới ánh sáng của nến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In the candlelight": Dưới ánh sáng của nến, thường để mô tả một không khí lãng mạn, ấm cúng hoặc cổ điển.
- Her face looked soft and beautiful in the candlelight. (Khuôn mặt cô ấy trông thật dịu dàng và xinh đẹp dưới ánh nến.)
"Candlelight vigil": Một buổi tưởng niệm hoặc biểu tình ôn hòa mà những người tham gia cầm nến, thường diễn ra vào ban đêm.
- Hundreds attended a candlelight vigil for the victims. (Hàng trăm người đã tham dự một buổi tưởng niệm cầm nến cho các nạn nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Candlelit (tính từ): Được thắp sáng bằng nến.
- We enjoyed a candlelit dinner on the terrace. (Chúng tôi thưởng thức một bữa tối được thắp sáng bằng nến trên sân thượng.)
Từ đồng nghĩa
- Lamplight: Ánh sáng đèn (dầu, dây tóc), thường mạnh hơn và ít lãng mạn hơn.
- Firelight: Ánh sáng từ ngọn lửa (như lò sưởi, đống lửa trại), có tính chất ấm áp tương tự.
Thành ngữ liên quan
- "Not worth the candle" (Thành ngữ gốc: "The game is not worth the candle"): Không đáng công sức, thời gian hoặc tiền bạc bỏ ra.
- Commuting for four hours a day is just not worth the candle. (Đi lại bốn giờ mỗi ngày thật không đáng công.)