candlepin

candlepin

A bowler aims at the candlepin at the end of the lane.

Định nghĩa

Danh từ: Kiểu ki bowling (loại ki bowling nhỏ thon hơn so với ki bowling mười ki tiêu chuẩn). "Candlepin" chỉ một loại ki bowling hình dáng thon dài, giống như cây nến, được sử dụng trong một biến thể của môn bowling.

dụ sử dụng
  • (Kiểu ki bowling candlepin mỏng hơn ki bowling mười ki, khiến việc đánh đổ trở nên khó khăn hơn.)
  • (Trong môn bowling candlepin, người chơi sử dụng những quả bóng nhỏ hơn không lỗ ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Candlepin bowling": Môn bowling sử dụng ki candlepin, phổ biếnmột số vùng của Hoa Kỳ Canada.
    • Candlepin bowling originated in New England and is still popular there. (Môn bowling candlepin nguồn gốc từ New England vẫn còn phổ biếnđó.)
Biến thể từ gần giống
  • Candlepin bowling (danh từ ghép): Môn bowling sử dụng ki candlepin.
  • Tenpin (danh từ): Ki bowling tiêu chuẩn trong môn bowling thông thường, khác với candlepin.
Từ đồng nghĩa
  • Bowling pin (danh từ): Ki bowling (nói chung, nhưng không chỉ riêng loại candlepin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "candlepin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "candlepin".