candy-scented

Học thuật
Thân thiện
candy-scented

A child smiles as they hold a candy-scented candle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mùi của kẹo: Mô tả một thứ đó mùi hương giống như kẹo, thường mùi ngọt ngào, dễ chịu gợi nhớ đến các loại kẹo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She lit a candy-scented candle. ( ấy đã thắp một ngọn nến mùi kẹo.)
    • The room was filled with a candy-scented aroma from the air freshener. (Căn phòng tràn ngập mùi hương của kẹo từ máy khử mùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "candy-scented" thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả sản phẩm hương thơm nhân tạo, như nến, phòng, chất tẩy rửa, hoặc nước hoa, để tạo cảm giác ngọt ngào, vui tươi hoặc gợi nhớ tuổi thơ.
Biến thể từ gần giống
  • Sweet-scented (adj): mùi thơm ngọt ngào (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ mùi hoa, trái cây chứ không chỉ kẹo).
  • Fragrant (adj): thơm (nghĩa chung, chỉ mùi hương dễ chịu).
Từ đồng nghĩa
  • Sweet-smelling: mùi ngọt.
  • Sugar-scented: mùi đường (ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
candy-scented

A child smiles as they hold a candy-scented candle.

Adjective
  1. mùi của kẹo

Từ tương tự