cane-chair

/'keintʃeə/
Học thuật
Thân thiện
cane-chair

An elderly man sits comfortably in a cane-chair on the porch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế mây: Một loại ghế được làm từ vật liệu chính mây, một loại cây leo thân dẻo, thường được đan hoặc tết để tạo thành mặt ngồi phần tựa lưng. "Cane-chair" nhấn mạnh đến chất liệu cấu tạo chính của chiếc ghế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old cane-chair on the porch is very comfortable. (Chiếc ghế mây trên hiên nhà rất thoải mái.)
    • She bought a beautiful cane-chair for her reading nook. ( ấy đã mua một chiếc ghế mây đẹp cho góc đọc sách của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với các loại ghế làm từ chất liệu khác như gỗ, kim loại, hoặc nhựa. gợi lên hình ảnh về sự mộc mạc, thủ công thông thoáng.
Biến thể từ gần giống
  • Cane (n): cây mây; vật liệu bằng mây.
    • The chair is woven from natural cane. (Chiếc ghế được đan từ mây tự nhiên.)
  • Rattan chair (n): ghế mây (rattan cũng một loại cây leo tương tự, đôi khi được dùng thay thế cho cane).
  • Wicker chair (n): ghế mây đan (wicker chỉ kỹ thuật đan tết từ các vật liệu dẻo như mây, liễu gai).
Từ đồng nghĩa
  • Rattan chair: ghế bằng cây mây.
  • Wicker chair: ghế đan bằng mây/liễu.
Lưu ý
  • "Cane-chair" một danh từ ghép, kết hợp giữa vật liệu ("cane" - mây) đồ vật ("chair" - ghế). Trong tiếng Anh, thường được viết dấu gạch nối (-) hoặc đôi khi một từ đơn ("cane chair").
cane-chair

An elderly man sits comfortably in a cane-chair on the porch.

danh từ
  1. ghế mây