cane-sugar
/'kein,ʃugə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường mía: Loại đường được sản xuất và tinh chế từ cây mía, khác với đường được làm từ các nguồn khác như củ cải đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cane sugar is a common sweetener in many tropical countries. (Đường mía là một chất làm ngọt phổ biến ở nhiều nước nhiệt đới.)
- This recipe specifically calls for cane sugar, not beet sugar. (Công thức này yêu cầu cụ thể đường mía, không phải đường củ cải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "raw cane sugar": đường mía thô, chưa tinh luyện hoàn toàn, thường có màu nâu nhạt và giữ được một số khoáng chất.
- I prefer the taste of raw cane sugar in my coffee. (Tôi thích vị của đường mía thô trong cà phê của mình hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sugarcane / Sugar cane (n): cây mía (cây trồng để sản xuất đường).
- Sugarcane fields stretch for miles. (Những cánh đồng mía trải dài hàng dặm.)
Từ đồng nghĩa
- Sucrose from cane: sucrose từ mía (tên khoa học của đường mía).