cane-sugar

/'kein,ʃugə/
Học thuật
Thân thiện
cane-sugar

A farmer harvests cane-sugar in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường mía: Loại đường được sản xuất tinh chế từ cây mía, khác với đường được làm từ các nguồn khác như củ cải đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cane sugar is a common sweetener in many tropical countries. (Đường mía một chất làm ngọt phổ biếnnhiều nước nhiệt đới.)
    • This recipe specifically calls for cane sugar, not beet sugar. (Công thức này yêu cầu cụ thể đường mía, không phải đường củ cải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "raw cane sugar": đường mía thô, chưa tinh luyện hoàn toàn, thường màu nâu nhạt giữ được một số khoáng chất.
    • I prefer the taste of raw cane sugar in my coffee. (Tôi thích vị của đường mía thô trong cà phê của mình hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sugarcane / Sugar cane (n): cây mía (cây trồng để sản xuất đường).
    • Sugarcane fields stretch for miles. (Những cánh đồng mía trải dài hàng dặm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sucrose from cane: sucrose từ mía (tên khoa học của đường mía).
cane-sugar

A farmer harvests cane-sugar in a sunny field.

danh từ
  1. đường mía