cane-trash
/'keintræʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bã mía: Phần xơ, vụn còn lại sau khi mía đã được ép lấy nước đường trong quá trình sản xuất đường. Đây là một phụ phẩm nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the sugarcane is crushed, the cane-trash is often used as fuel or animal bedding. (Sau khi mía được ép, bã mía thường được dùng làm nhiên liệu hoặc lót chuồng cho gia súc.)
- Farmers sometimes plow the cane-trash back into the soil to improve its quality. (Nông dân đôi khi cày bã mía trở lại đất để cải thiện chất lượng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cane-trash as biomass": bã mía như một dạng sinh khối.
- The factory uses cane-trash as biomass to generate electricity. (Nhà máy sử dụng bã mía như một dạng sinh khối để phát điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Trash (n): (trong ngữ cảnh này) cũng có thể dùng để chỉ bã mía, nhưng từ này rộng hơn và thường chỉ rác thải nói chung.
- The word "trash" alone can sometimes refer to cane-trash in sugar-producing regions. (Từ "trash" đơn thuần đôi khi có thể chỉ bã mía ở các vùng sản xuất đường.)
Từ đồng nghĩa
- Bagasse (n): bã mía (thường dùng trong ngành công nghiệp đường).
- Sugarcane residue (n): phế phẩm từ cây mía.
Lưu ý
- Từ "cane-trash" là một danh từ ghép cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp và công nghiệp chế biến mía đường. Nó không phải là một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- bã, bã mía ((cũng) trash)