canicular

Học thuật
Thân thiện
canicular

The canicular heat made the air shimmer above the asphalt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan tới, đặc biệt liền kề trước hoặc sau khi sao Canicula (chó nhỏ) mọc: "canicular" có thể chỉ thời điểm liên quan đến sự mọc lên của ngôi sao Sirius (còn gọi là Canicula hay Sao Thiên Lang) trên bầu trời.
    • Thuộc, liên quan tới những ngày nóng bức, nóng nực: "canicular" cũng dùng để mô tả thời tiết đặc trưng nóng nhất của mùa , thường trùng với thời kỳ "ngày chó" (dog days).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient Egyptians tracked the canicular rising of Sirius to predict the Nile's flooding. (Người Ai Cập cổ đại theo dõi sự mọc lên của sao Sirius để dự đoán lụt sông Nile.)
    • We are suffering through the canicular heat of August. (Chúng tôi đang phải chịu đựng cái nóng như thiêu như đốt của tháng Tám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "canicular days": những ngày nóng nhất của mùa , thường trùng với thời kỳ "dog days".

    • The farmers rest during the canicular days when the sun is at its peak. (Những người nông dân nghỉ ngơi trong những ngày oi ả khi mặt trời lên cao nhất.)
  • "canicular period": khoảng thời gian nóng nực, thường được xác định trong thiên văn học cổ đại.

    • The canicular period was considered an unlucky time by some ancient cultures. (Một số nền văn hóa cổ đại coi khoảng thời gian nóng nực này thời điểm không may mắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Canicule (danh từ, tiếng Pháp, được mượn dùng trong tiếng Anh/Việt): Đợt nắng nóng gay gắt, đặc biệt vào mùa .
    • Europe experienced a severe canicule last summer. (Châu Âu đã trải qua một đợt nắng nóng gay gắt vào mùa năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Sultry: oi bức, ngột ngạt (chỉ thời tiết).
  • Sweltering: nóng như thiêu như đốt.
  • Dog-day: (thuộc về) những ngày nóng nhất mùa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này tính từ chuyên ngành, ít xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.)

canicular

The canicular heat made the air shimmer above the asphalt.

Adjective
  1. liên quan tới, đặc biệt liền kề trước hoặc sau khi sao Canicula (chó nhỏ) mọc
  2. thuộc, liên quan tới những ngày nóng bức, nóng nực