canif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dao nhíp: Một loại dao nhỏ, gọn, có thể gập lưỡi dao vào trong cán, thường dùng để gọt bút chì, cắt giấy hoặc cho các công việc nhỏ nhẹ hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai besoin de mon canif pour couper cette ficelle. (Tôi cần con dao nhíp của tôi để cắt sợi dây này.)
- Il a sorti son canif de sa poche pour tailler son crayon. (Anh ấy lấy con dao nhíp từ trong túi ra để gọt bút chì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coup de canif": (nghĩa bóng, thân mật) sự bội ước, sự không chung thủy (đặc biệt chỉ sự ngoại tình của người chồng).
- Il a donné un coup de canif au contrat de mariage. (Anh ta đã có một sự bội ước với hôn ước.)
Biến thể và từ gần giống
- Couteau (danh từ giống đực): con dao (nói chung, thường lớn hơn và không gập được).
- Cutter (danh từ giống đực): dao dùng để cắt giấy, dao rọc giấy.
Từ đồng nghĩa
- Couteau de poche: dao bỏ túi.
- Couteau pliant: dao gập.
danh từ giống đực
- dao nhíp
- coup de canifsự bội ước