canister

/'kænistə/
Học thuật
Thân thiện
canister

A baker scoops flour from a metal canister on the counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp nhỏ, hộp đựng: Một vật chứa, thường làm bằng kim loại, nhựa hoặc thủy tinh, dùng để đựng bảo quản các vật phẩm khô như trà, cà phê, bột, hoặc thuốc lá.
    • Vỏ đạn, ống đạn: Một ống kim loại chứa đầy những viên bi sắt nhỏ (đạn chì), được dùng làm đạn cho súng thần công hoặc súng trường cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (hộp đựng):
    • She opened the tea canister to make a fresh pot. ( ấy mở hộp đựng trà để pha một ấm mới.)
    • The kitchen shelf held canisters for flour, sugar, and coffee. (Kệ bếp các hộp đựng bột , đường cà phê.)
  • Danh từ (vỏ đạn):
    • The old cannon fired a canister shot, scattering metal balls across the field. (Khẩu đại bác cổ bắn một phát đạn chùm, rải những viên bi kim loại khắp cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Canister shot" hoặc "case shot": Một loại đạn dùng trong pháo binh, trong đó một hộp kim loại (canister) chứa đầy đạn bi nhỏ, vỡ ra khi bắn gây sát thương diện rộng.
  • "Gas canister": Một bình chứa khí nén, thường dùng trong các thiết bị như bếp ga cắm trại hoặc hệ thống phun xịt công nghiệp. (Lưu ý: Đây một cụm danh từ ghép, không phải nghĩa cốt lõi của từ riêng lẻ "canister").
Biến thể từ gần giống
  • Cannister: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "canister".
  • Tin (danh từ): Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh-Anh, chỉ loại hộp kim loại đựng thực phẩm.
  • Container (danh từ): Vật chứa, thùng chứa (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Hộp, lọ, bình: Các từ chỉ vật dụng dùng để đựng, chứa.
  • Ống đạn, đạn chùm: (Khi nói đến nghĩa quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "canister")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "canister")

canister

A baker scoops flour from a metal canister on the counter.

danh từ
  1. hộp nhỏ, hộp (để đựng trà, thuốc lá, cà phê...)
  2. (tôn giáo) hộp đựng bánh thánh

Từ đồng nghĩa