caniveau

Học thuật
Thân thiện
caniveau

Un enfant fait rouler un petit bateau en papier dans le caniveau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rãnh lề đường: Một rãnh hoặc máng hẹp, thường được xây dọc theo lề đường, nhiệm vụ thu thoát nước mưa.
    • Ống đặt dây cáp: Một loại ống hoặc máng bảo vệ, thường bằng nhựa hoặc kim loại, dùng để chứa bảo vệ dây điện hoặc cáp viễn thông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'eau de pluie s'écoule dans le caniveau. (Nước mưa chảy vào rãnh lề đường.)
    • Les feuilles mortes ont bouché le caniveau. ( rụng đã làm tắc rãnh thoát nước.)
    • Les techniciens ont installé les câbles dans un caniveau. (Các kỹ thuật viên đã lắp đặt cáp trong một ống dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nettoyer les caniveaux": dọn dẹp, làm sạch các rãnh thoát nước.

    • La ville envoie une équipe pour nettoyer les caniveaux après la tempête. (Thành phố cử một đội đến để dọn sạch các rãnh thoát nước sau cơn bão.)
  • "tomber au caniveau" (nghĩa bóng): sa sút, rơi vào cảnh khốn cùng (về đạo đức hoặc xã hội).

    • Après avoir perdu son travail, il a tombé au caniveau. (Sau khi mất việc, anh ta đã sa sút.)
Biến thể từ gần giống
  • Caniveau de câblage (n.m): Ống dẫn cáp, máng cáp (dùng trong kỹ thuật).
  • Gouttière (n.f): Máng xối, ống thoát nước (thường trên mái nhà).
  • Rigole (n.f): Mương nhỏ, rãnh nước (nói chung, có thểnông thôn hoặc trên đường).
Từ đồng nghĩa
  • Rigole: rãnh, mương.
  • Dalot: cống nhỏ, hố thu nước.
  • Goulotte: máng dẫn, ống dẫn (thường cho dây cáp).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est le caniveau !": Đâychuyện tồi tệ/vô đạo đức! (Dùng để chỉ một tình huống hoặc lời nói rất tệ hại).
    • Ces insultes, c'est le caniveau ! (Những lời lăng mạ đó thật là tồi tệ!)
caniveau

Un enfant fait rouler un petit bateau en papier dans le caniveau.

danh từ giống đực
  1. rãnh lề đường
  2. ống đặt dây cáp

Từ có nhắc đến "caniveau"