canker-worm
/'kæɳkəwə:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sâu đo: Một loại sâu bướm (ấu trùng của bướm đêm) chuyên ăn hại lá và chồi non của cây cối, đặc biệt là cây ăn quả và cây bóng mát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The apple trees were infested with canker-worms. (Những cây táo bị nhiễm sâu đo.)
- Gardeners often struggle to control canker-worms in the spring. (Những người làm vườn thường phải vật lộn để kiểm soát sâu đo vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a plague of canker-worms": một trận dịch/tai họa sâu đo.
- The orchard faced a plague of canker-worms last year. (Vườn cây ăn quả đã đối mặt với một trận dịch sâu đo vào năm ngoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Canker (n): bệnh loét, bệnh thối rữa (ở cây cối); vết loét (ở miệng).
- Worm (n): giun, sâu.
Từ đồng nghĩa
- Inchworm (n): sâu đo (tên gọi khác dựa trên cách di chuyển).
- Looper (n): sâu đo (tên gọi khác trong nông nghiệp).
- Geometrid larva (n): ấu trùng bướm đêm họ Geometridae (tên khoa học).
Thành ngữ liên quan
- (Nghĩa bóng) "a canker-worm in the bud": mối đe dọa/mối nguy hại tiềm ẩn từ sớm, phá hoại từ trong trứng nước.
- His jealousy was a canker-worm in the bud of their relationship. (Lòng ghen tuông của anh ta là mối nguy hại phá hoại mối quan hệ của họ từ trong trứng nước.)
danh từ
- sâu đo (ăn hại lá và chồi non)