cannibale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ăn thịt người: Dùng để mô tả hành vi hoặc tập tục của một người hoặc một nhóm người ăn thịt của chính đồng loại mình (con người).
- Ăn thịt đồng loại (động vật): Dùng để mô tả hành vi của một loài động vật ăn thịt những cá thể cùng loài với nó.
Danh từ:
- Kẻ ăn thịt người: Chỉ một người có hành vi hoặc theo tập tục ăn thịt người.
- Kẻ dã man, kẻ tàn bạo: (Nghĩa bóng, thường dùng trong văn học hoặc báo chí) Chỉ một người có hành động vô cùng tàn ác, man rợ, không có tính người.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une tribu cannibale a été découverte dans la jungle. (Một bộ tộc ăn thịt người đã được phát hiện trong rừng rậm.)
- Chez certaines espèces, le comportement cannibale apparaît en cas de pénurie de nourriture. (Ở một số loài, hành vi ăn thịt đồng loại xuất hiện khi thiếu thức ăn.)
Danh từ:
- Les explorateurs craignaient de tomber sur des cannibales. (Những nhà thám hiểm sợ rằng sẽ gặp phải những kẻ ăn thịt người.)
- Ce dictateur est un véritable cannibale ! (Tên độc tài đó đúng là một kẻ dã man!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rire cannibale": Nụ cười man rợ, tàn bạo.
- Le méchant a eu un rire cannibale en pensant à son plan. (Kẻ phản diện đã cất lên một nụ cười man rợ khi nghĩ về kế hoạch của hắn.)
"Capitalisme cannibale": (Nghĩa bóng, xã hội học/kinh tế) Chủ nghĩa tư bản ăn thịt lẫn nhau, chỉ sự cạnh tranh khốc liệt, tàn nhẫn đến mức hủy diệt lẫn nhau.
- Certains dénoncent les excès du capitalisme cannibale. (Một số người lên án những thái quá của chủ nghĩa tư bản ăn thịt lẫn nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Cannibalisme (danh từ): Hành vi ăn thịt đồng loại; tục ăn thịt người.
- Le cannibalisme est un tabou dans la plupart des sociétés. (Tục ăn thịt người là điều cấm kỵ trong hầu hết các xã hội.)
Cannibaliser (động từ): (Kỹ thuật) Tháo linh kiện từ máy móc cũ để sửa chữa hoặc lắp ráp máy móc khác; (Kinh tế) Một sản phẩm mới cạnh tranh và làm giảm doanh số của chính sản phẩm cũ cùng công ty.
- Ils ont cannibalisé la vieille voiture pour réparer la nouvelle. (Họ đã tháo linh kiện từ chiếc xe cũ để sửa chiếc xe mới.)
- Le nouveau modèle risque de cannibaliser les ventes de l'ancien. (Mẫu mới có nguy cơ cạnh tranh và làm giảm doanh số của mẫu cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Anthropophage (tính từ/danh từ): (Từ học thuật hơn) Ăn thịt người; người ăn thịt người.
- Sauvage (tính từ/danh từ): Dã man, man rợ; kẻ man rợ (nghĩa bóng gần với "cannibale").
- Barbare (tính từ/danh từ): Man rợ, tàn bạo; kẻ man rợ.
Thành ngữ liên quan
- Être cannibale (nghĩa bóng, thông tục): Rất đói, có thể ăn ngấu nghiến mọi thứ.
- Je n'ai rien mangé de la journée, je suis cannibale ! (Cả ngày tôi chưa ăn gì, tôi đói có thể ăn thịt người được rồi!)
tính từ
- ăn thịt người
- Moeurs cannibalestục ăn thịt người
- ăn thịt đồng loại (động vật)
danh từ
- kẻ ăn thịt người
- kẻ dã man, kẻ tàn bạo