cannibalic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mang tính ăn thịt người, dã man như kẻ ăn thịt đồng loại: Miêu tả hành vi, bản chất hoặc đặc điểm cực kỳ tàn bạo, man rợ, gợi liên tưởng đến hành vi của những kẻ ăn thịt người.
- Tham tàn, tàn bạo một cách hoang dã: Miêu tả sự tham lam, hung ác đến mức độ nguyên thủy và không kiềm chế.
Ví dụ sử dụng
- (Tên tướng cướp cai trị với sự tàn bạo dã man như kẻ ăn thịt người khiến người dân khiếp sợ.)
- (Sự cạnh tranh tham tàn giữa các tập đoàn thường dẫn đến việc các doanh nghiệp nhỏ bị tiêu diệt.)
- (Lòng ghen tuông của anh ta được miêu tả như một cảm xúc tàn phá như quỷ dữ, nuốt chửng mọi điều tốt đẹp trong mối quan hệ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cannibalic tendencies": những khuynh hướng/ xu hướng ăn thịt đồng loại (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- The novel explores the cannibalic tendencies lurking beneath the surface of civilized society. (Cuốn tiểu thuyết khám phá những khuynh hướng ăn thịt đồng loại ẩn giấu dưới vẻ bề ngoài của xã hội văn minh.)
- "cannibalic nature": bản chất dã man, tàn bạo.
- The dictator revealed his cannibalic nature through the purges. (Nhà độc tài đã lộ rõ bản chất dã man của mình qua các cuộc thanh trừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cannibal (n): kẻ ăn thịt người.
- The explorers feared meeting cannibals on the island. (Những nhà thám hiểm sợ gặp phải những kẻ ăn thịt người trên đảo.)
- Cannibalism (n): hành vi/tập tục ăn thịt đồng loại.
- Cannibalism is a taboo in almost all modern cultures. (Tập tục ăn thịt đồng loại là điều cấm kỵ trong hầu hết các nền văn hóa hiện đại.)
- Cannibalize (v): (nghĩa chuyên ngành) tháo linh kiện từ máy móc cũ để sửa chữa máy khác; (nghĩa bóng) cạnh tranh và làm tổn hại đến phần của chính mình.
- The company's new product might cannibalize sales of its older model. (Sản phẩm mới của công ty có thể cướp đi doanh số của chính mẫu đời cũ của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Savage: man rợ, dã man.
- Barbaric: dã man, man rợ.
- Brutal: tàn bạo, hung ác.
- Rapacious: tham lam, tàn bạo (nhấn mạnh sự tham lam).
- Predatory: có tính ăn thịt, tàn bạo (như thú săn mồi).
Thành ngữ liên quan
- Dog-eat-dog world: Thế giới cạnh tranh khốc liệt, nơi người ta sẵn sàng chà đạp lên nhau để thành công. (Có sắc thái tương đồng về sự tàn bạo và cạnh tranh sinh tồn).
- In the dog-eat-dog world of high finance, cannibalic tactics are sometimes used. (Trong thế giới cá lớn nuốt cá bé của tài chính cao cấp, đôi khi những chiến thuật tham tàn được sử dụng.)
Adjective
- tính dã man, gợi nhắc đến những kẻ ăn thịt người; hoang dã, tham tàn