cannibalise

/'kænibəlaiz/ Cách viết khác : (cannibalise) /'kænibəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
cannibalise

A technician cannibalises an old radio to fix a newer one.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tháo dỡ một bộ phận của sản phẩm này để sửa chữa hoặc lắp ráp cho sản phẩm khác: Hành động lấy các bộ phận, linh kiện từ một máy móc, thiết bị (thường hoặc không dùng nữa) để sử dụng cho một máy móc, thiết bị khác.
    • (Trong kinh doanh) Lấy nguồn lực từ bộ phận, sản phẩm hoặc thị trường này để hỗ trợ cho bộ phận, sản phẩm hoặc thị trường khác: Thường dùng khi một sản phẩm mới của công ty cạnh tranh làm giảm doanh số của chính sản phẩm của công ty đó.
    • Ăn thịt đồng loại: Hành động của một sinh vật ăn thịt một cá thể cùng loài với .
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa kỹ thuật):

    • We had to cannibalise the old printer to get a replacement motor for the new one. (Chúng tôi phải tháo dỡ máy in để lấy động cơ thay thế cho máy mới.)
    • The mechanic cannibalised parts from several broken cars to build one that works. (Người thợ máy tháo linh kiện từ vài chiếc xe hỏng để lắp ráp một chiếc có thể chạy được.)
  • Động từ (Nghĩa kinh doanh):

    • The company fears that the new budget model will cannibalise sales of its flagship product. (Công ty lo ngại rằng mẫu giá rẻ mới sẽ ăn thịt doanh số của sản phẩm chủ lực của họ.)
    • Launching a similar app might cannibalise our own user base. (Việc ra mắt một ứng dụng tương tự có thể lấy mất lượng người dùng của chính chúng ta.)
  • Động từ (Nghĩa sinh học):

    • Some species of spiders cannibalise their mates after reproduction. (Một số loài nhện ăn thịt bạn tình của chúng sau khi giao phối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cannibalise market share": Lấy mất thị phần.

    • The new product line ended up cannibalising the market share of our existing products. (Dòng sản phẩm mới cuối cùng đã lấy mất thị phần của các sản phẩm hiện có của chúng tôi.)
  • "Cannibalise resources": Sử dụng nguồn lực từ nơi này cho nơi khác.

    • The emergency project cannibalised resources from other departments. (Dự án khẩn cấp đã rút nguồn lực từ các phòng ban khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Cannibalisation (danh từ): Sự tháo dỡ để lấy phụ tùng; sự cạnh tranh nội bộ.
    • The cannibalisation of old machines is a common practice in the workshop. (Việc tháo dỡ máy móc thông lệ phổ biến trong xưởng.)
    • Market cannibalisation is a risk when product portfolios overlap. (Sự cạnh tranh nội bộ thị trường một rủi ro khi danh mục sản phẩm chồng chéo.)
Từ đồng nghĩa
  • Strip for parts: Tháo dỡ để lấy linh kiện.
  • Cannibalize (cách viết khác, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Deplete: Làm cạn kiệt, lấy mất (nghĩa kinh doanh).
  • Prey upon: Ăn thịt (nghĩa sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cannibalise". Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cannibalise".)

cannibalise

A technician cannibalises an old radio to fix a newer one.

động từ
  1. ăn thịt sống, ăn thịt người
  2. tháo tung để lấy phụ tùng
  3. lấy người ở một nơi để bổ sung nơi khác

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống