cannibalism

/'kænibəlizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tục ăn thịt người, tục ăn thịt đồng loại: Hành vi hoặc tập quán của một cá thể ăn thịt một cá thể khác cùng loài. Nghĩa này thường được dùng để chỉ việc con người ăn thịt người, nhưng cũng có thể áp dụng cho các loài động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ancient tribes sometimes practiced cannibalism as part of their rituals. (Các bộ tộc cổ đại đôi khi thực hành tục ăn thịt người như một phần nghi lễ của họ.)
    • Cannibalism among certain animal species can occur under extreme stress or food shortage. (Hành vi ăn thịt đồng loạimột số loài động vật có thể xảy ra khi bị căng thẳng cực độ hoặc thiếu thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Survival cannibalism": Ăn thịt đồng loại để sinh tồn, thường trong các tình huống khẩn cấp như lạc đường hoặc sau thảm họa.

    • The survivors resorted to survival cannibalism after their plane crashed in the mountains. (Những người sống sót đã phải dùng đến việc ăn thịt đồng loại để sinh tồn sau khi máy bay của họ rơi trên núi.)
  • "Ritual cannibalism": Ăn thịt đồng loại như một phần của nghi thức tôn giáo hoặc văn hóa.

    • Some historical accounts describe ritual cannibalism as a way to absorb the strength of a defeated enemy. (Một số ghi chép lịch sử mô tả tục ăn thịt người trong nghi lễ như một cách để hấp thụ sức mạnh của kẻ thù bị đánh bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cannibal (n): Người ăn thịt người, kẻ ăn thịt đồng loại.

    • The legend tells of a cannibal living deep in the forest. (Truyền thuyết kể về một kẻ ăn thịt người sống sâu trong rừng.)
  • Cannibalistic (adj): tính chất ăn thịt đồng loại.

    • The spider exhibits cannibalistic behavior. (Con nhện thể hiện hành vi ăn thịt đồng loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Anthropophagy: (Từ chuyên ngành) Hành vi ăn thịt người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "cannibalism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cannibalism")

danh từ
  1. tục ăn thịt người