cannibalisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tục ăn thịt người: Hành vi hoặc tập tục của một cá nhân hoặc nhóm người ăn thịt của chính đồng loại mình (con người).
    • Tính dã man, tính tàn bạo: Nghĩa bóng, dùng để chỉ một sự tàn bạo, hủy diệt lẫn nhau trong nội bộ một nhóm, tổ chức hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cannibalisme était pratiqué par certaines tribus. (Tục ăn thịt người đã từng được thực hành bởi một số bộ tộc.)
    • Le cannibalisme de cette entreprise envers ses concurrents plus petits est impitoyable. (Tính tàn bạo của công ty này đối với các đối thủ nhỏ hơn thật tàn nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cannibalisme économique": Sự cạnh tranh khốc liệt, tàn bạo trong kinh doanh, nơi các công ty lớn tiêu diệt hoặc thôn tính các công ty nhỏ hơn.

    • Le marché est marqué par un cannibalisme économique féroce. (Thị trường được đánh dấu bởi một sự cạnh tranh kinh tế tàn bạo khốc liệt.)
  • "Cannibalisme médiatique": Hiện tượng các phương tiện truyền thông chạy theo tin giật gân, khai thác thảm kịch hoặc đời tư một cách vô nhân đạo.

    • Le traitement de cette tragédie relève du cannibalisme médiatique. (Cách đưa tin về bi kịch này mang tính chất khai thác vô nhân đạo của truyền thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Cannibale (danh từ/ tính từ): kẻ ăn thịt người / tính chất ăn thịt người.

    • On l'accuse d'être un cannibale. (Hắn ta bị buộc tộimột kẻ ăn thịt người.)
  • Anthropophagie (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa học thuật hơn cho "tục ăn thịt người".

    • L'anthropophagie est un sujet d'étude en anthropologie. (Tục ăn thịt ngườimột chủ đề nghiên cứu trong nhân học.)
Từ đồng nghĩa
  • Anthropophagie: tục ăn thịt người (nghĩa đen, trang trọng).
  • Sauvagerie: sự dã man, sự man rợ (nghĩa bóng).
  • Féro cité: sự hung dữ, sự tàn bạo (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Être d'un cannibalisme...: Có một sự tàn bạo đến mức...
    • Cette critique est d'un cannibalisme rare. (Lời chỉ trích này có một sự tàn bạo hiếm thấy.)
danh từ giống đực
  1. tục ăn thịt người
  2. tính dã man, tính tàn bạo