cannibalistic
/,kænibə'listik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất ăn thịt người: Miêu tả hành vi hoặc đặc điểm của việc ăn thịt đồng loại, đặc biệt là trong loài người.
- Có tính chất ăn thịt đồng loại: Miêu tả hành vi ở động vật khi một cá thể ăn thịt một cá thể khác cùng loài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ancient tribes were rumored to have cannibalistic rituals. (Các bộ tộc cổ đại bị đồn là có những nghi lễ ăn thịt người.)
- Some spider species exhibit cannibalistic behavior, where the female eats the male after mating. (Một số loài nhện thể hiện hành vi ăn thịt đồng loại, khi con cái ăn thịt con đực sau khi giao phối.)
- The documentary explored the cannibalistic practices of certain cultures. (Bộ phim tài liệu khám phá những tập tục ăn thịt người của một số nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả sự cạnh tranh hoặc hủy diệt lẫn nhau trong một nhóm cùng loại.
- The corporate environment became so competitive it was almost cannibalistic. (Môi trường công ty trở nên cạnh tranh đến mức gần như là "ăn thịt lẫn nhau".)
Biến thể và từ gần giống
- Cannibal (n): kẻ ăn thịt người; động vật ăn thịt đồng loại.
- Cannibalism (n): hành vi ăn thịt người; tục ăn thịt đồng loại.
- Cannibalize (v): tháo linh kiện từ máy móc cũ để sửa chữa máy khác; (kinh doanh) khi một sản phẩm mới của công ty lấy mất thị phần của chính sản phẩm cũ của họ.
Từ đồng nghĩa
- Anthropophagous (adj): (thuộc về) ăn thịt người (từ chuyên môn hơn).
- Man-eating (adj): ăn thịt người (thường dùng cho động vật).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cannibalistic". Tuy nhiên, khái niệm thường xuất hiện trong các cụm như "cannibalistic tendencies" (khuynh hướng ăn thịt đồng loại) hoặc "cannibalistic society" (xã hội ăn thịt lẫn nhau - dùng ẩn dụ).
tính từ
- ăn thịt người
- ăn thịt đồng loại