cannikin

/'kænikin/
Học thuật
Thân thiện
cannikin

A sailor fills a cannikin with fresh water from a barrel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình nhỏ, ca nhỏ, bi đông nhỏ: Một vật đựng bằng kim loại hoặc gỗ, kích thước nhỏ, thường dùng để đựng đồ uống như rượu, nước hoặc bia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor took a sip of water from his cannikin. (Người thủy thủ nhấp một ngụm nước từ ca nhỏ của mình.)
    • In the old tavern, ale was served in a cannikin. (Trong quán rượu ngày xưa, bia thường được phục vụ trong một bình nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được tìm thấy trong văn học lịch sử hoặc mô tả các bối cảnh cổ xưa, như trên tàu thuyền, trong các quán rượu thời xưa, hoặc trong quân đội.
    • The knight's squire carried a cannikin of wine. (Người hầu của hiệp sĩ mang theo một bình nhỏ đựng rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Can (n): lon, hộp (thường bằng kim loại, đựng thực phẩm hoặc đồ uống). "Cannikin" một dạng nhỏ hơn cổ xưa hơn của "can".
  • Mug (n): cốc quai, thường lớn hơn làm bằng gốm.
  • Tankard (n): cốc bia lớn quai, thường làm bằng thiếc hoặc bạc.
Từ đồng nghĩa
  • Small can: lon nhỏ.
  • Drinking vessel: vật đựng để uống.
  • Cup: cái cốc, tách.
Lưu ý
  • "Cannikin" một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh, hoặc trò chơi bối cảnh lịch sử, hải tặc, hoặc thời Trung Cổ.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm.
cannikin

A sailor fills a cannikin with fresh water from a barrel.

danh từ
  1. bình nhỏ, bi đông nhỏ, ca nhỏ