canniness
/'kæninis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính cẩn thận, tính dè dặt, tính thận trọng: Chỉ phẩm chất của một người luôn hành động một cách thận trọng, suy xét kỹ lưỡng để tránh rủi ro hoặc sai sót.
- Sự khôn ngoan, sự từng trải, sự lõi đời: Chỉ sự thông minh, sáng suốt và hiểu biết sâu sắc về đời sống, thường đạt được qua kinh nghiệm, giúp một người đưa ra những quyết định sáng suốt và thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her canniness in financial matters saved the company from bankruptcy. (Sự thận trọng của cô ấy trong các vấn đề tài chính đã cứu công ty khỏi phá sản.)
- The old fisherman's canniness allowed him to read the weather and avoid the storm. (Sự từng trải của ngư dân già đã giúp ông ấy đoán được thời tiết và tránh được cơn bão.)
- He negotiated the contract with great canniness, securing favorable terms. (Anh ấy đàm phán hợp đồng với sự khôn ngoan tuyệt vời, giành được các điều khoản có lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with canniness": một cách thận trọng/khôn ngoan.
- She invested her savings with canniness, focusing on stable assets. (Cô ấy đầu tư số tiền tiết kiệm của mình một cách thận trọng, tập trung vào các tài sản ổn định.)
- "political canniness": sự khôn khéo, sắc sảo trong chính trị.
- The senator was known for his political canniness in building alliances. (Thượng nghị sĩ được biết đến với sự khôn khéo chính trị trong việc xây dựng liên minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Canny (tính từ): thận trọng, khôn ngoan, sáng suốt.
- He is a canny investor who rarely makes losses. (Anh ấy là một nhà đầu tư sáng suốt hiếm khi thua lỗ.)
- Cannily (trạng từ): một cách thận trọng/khôn ngoan.
- She cannily avoided answering the tricky question. (Cô ấy khôn ngoan tránh trả lời câu hỏi hóc búa.)
Từ đồng nghĩa
- Prudence (n): sự thận trọng, sự khôn ngoan (nhấn mạnh sự cẩn trọng trước khi hành động).
- Shrewdness (n): sự sắc sảo, sự tinh khôn (nhấn mạnh khả năng phán đoán và hiểu biết thực tế nhạy bén).
- Wisdom (n): trí tuệ, sự khôn ngoan (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm kiến thức và hiểu biết sâu sắc).
Từ trái nghĩa
- Recklessness (n): sự liều lĩnh, sự khinh suất.
- Naivety (n): sự ngây thơ, cả tin.
- Foolishness (n): sự ngu ngốc, dại dột.
Thành ngữ liên quan
(Lưu ý: "canniness" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ dưới đây thể hiện ý tưởng tương tự về sự thận trọng và khôn ngoan.) - To err on the side of caution: Thà cẩn thận quá còn hơn thiếu cẩn thận (nhấn mạnh sự thận trọng). - When dealing with sensitive data, it's best to err on the side of caution. (Khi xử lý dữ liệu nhạy cảm, tốt nhất là nên quá cẩn thận còn hơn.) - Look before you leap: Hãy nhìn trước khi nhảy / Suy nghĩ kỹ trước khi hành động. - He always looks before he leaps; that's the source of his canniness. (Anh ấy luôn suy nghĩ kỹ trước khi hành động; đó là nguồn gốc sự thận trọng của anh ấy.)
danh từ
- tính cẩn thận, tính dè dặt, tính thận trọng
- sự khôn ngoan, sự từng trải, sự lõi đời