cannon-ball
/'kænənbɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đạn súng thần công: Một quả cầu bằng sắt hoặc đá rắn chắc, được bắn ra từ một khẩu súng thần công.
- Kiểu nhảy xuống nước: (Trong bơi lội) Một kiểu nhảy xuống nước trong đó người nhảy co tròn người thành hình quả bóng trước khi chạm nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old fort still has a pile of rusted cannon-balls. (Pháo đài cổ vẫn còn một đống đạn súng thần công đã gỉ sét.)
- He won the diving competition with a perfect cannon-ball. (Anh ấy đã thắng cuộc thi nhảy cầu với một cú nhảy kiểu "cannon-ball" hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like a cannon-ball": Rất nhanh và mạnh mẽ.
- The train shot out of the tunnel like a cannon-ball. (Đoàn tàu lao ra khỏi đường hầm nhanh như đạn bắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cannon (n): Súng thần công, đại bác.
- Cannonade (n): Loạt đạn đại bác, sự bắn phá bằng đại bác.
- Cannonball dive (n): Cú nhảy kiểu "cannon-ball" (tên đầy đủ của kiểu nhảy).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa đạn): Round shot, ball shot.
- Danh từ (nghĩa nhảy): Tuck dive (cú nhảy gập người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cannon-ball")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cannon-ball")
danh từ
- (sử học) đạn súng thần công