cannon-shot

/'kænənʃɔt/
Học thuật
Thân thiện
cannon-shot

A cannon-shot echoes across the battlefield.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phát đại bác: Một viên đạn được bắn ra từ một khẩu đại bác.
    • Tầm súng đại bác: Khoảng cách tối đa một viên đạn đại bác có thể bay được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fort was destroyed by a single cannon-shot. (Pháo đài bị phá hủy bởi một phát đại bác.)
    • The enemy ship was still within cannon-shot. (Con tàu địch vẫn còn trong tầm súng đại bác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "out of cannon-shot": ngoài tầm bắn của đại bác.
    • The fleet maneuvered to stay out of cannon-shot of the coastal batteries. (Hạm đội động đểngoài tầm bắn của các khẩu đội pháo bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Cannonball (n): đạn đại bác (quả đạn tròn bằng sắt).

    • A cannonball smashed through the ship's hull. (Một quả đạn đại bác đập thủng thân tàu.)
  • Cannonade (n): loạt đại bác, sự bắn phá liên tục bằng đại bác.

    • The cannonade lasted for hours. (Loạt pháo kích kéo dài hàng giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Artillery fire: hỏa lực pháo binh.
  • Gunshot: phát súng (nói chung, thường cho súng nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'cannon-shot')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'cannon-shot')

cannon-shot

A cannon-shot echoes across the battlefield.

danh từ
  1. phát đại bác
  2. tầm súng đại bác