cannonball
Định nghĩa
Danh từ: - Đạn đại bác: "cannonball" là một viên đạn rắn, thường bằng sắt hoặc đá, được bắn ra từ một khẩu đại bác trong thời kỳ trước đây. Đây là loại đạn đặc, không nổ, dùng để phá hủy tường thành hoặc mục tiêu quân sự. - Cú nhảy búi người: Trong bơi lội, "cannonball" chỉ một kiểu nhảy xuống nước với tay ôm gối, tạo ra tiếng nổ lớn và nhiều bọt nước.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (đạn đại bác):
- The museum displayed an old cannonball found on the battlefield. (Bảo tàng trưng bày một viên đạn đại bác cũ được tìm thấy trên chiến trường.)
- During the siege, cannonballs were fired at the castle walls. (Trong cuộc vây hãm, đạn đại bác đã được bắn vào tường thành.)
Danh từ (cú nhảy búi người):
- He did a cannonball into the pool, splashing everyone nearby. (Anh ấy nhảy búi người xuống hồ bơi, làm nước bắn tung tóe lên mọi người xung quanh.)
- Kids love doing cannonballs at the swimming party. (Trẻ em thích nhảy búi người trong bữa tiệc bơi lội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fire a cannonball": bắn một viên đạn đại bác.
- The soldiers fired a cannonball at the enemy fort. (Những người lính đã bắn một viên đạn đại bác vào pháo đài của kẻ thù.)
"cannonball run": cuộc chạy đua hoặc hành trình nhanh chóng, thường không dừng lại.
- They attempted a cannonball run across the country in less than 24 hours. (Họ đã thử một cuộc chạy đua xuyên quốc gia trong vòng chưa đầy 24 giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cannonball (động từ): nhảy búi người xuống nước.
- The children cannonballed into the lake one after another. (Lũ trẻ lần lượt nhảy búi người xuống hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Projectile (đạn pháo): vật thể được bắn ra (nghĩa rộng hơn).
- Ball shot (đạn bi): loại đạn tròn, nhỏ hơn đạn đại bác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cannonball into: lao vào một cách mạnh mẽ.
- He cannonballed into the meeting with new ideas. (Anh ấy lao vào cuộc họp với những ý tưởng mới một cách mạnh mẽ.)
Thành ngữ liên quan
- Like a cannonball: nhanh và mạnh như đạn đại bác.
- The car sped away like a cannonball. (Chiếc xe phóng đi nhanh như đạn đại bác.)