canonicals

/kə'nɔnikəlz/
Học thuật
Thân thiện
canonicals

A priest wears his canonicals during the Sunday service.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Quần áo của giáo sĩ: Trang phục chính thức, đặc biệt áo choàng dài, được mặc bởi các giáo sĩ trong một số nghi lễ tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bishop wore his canonicals for the ordination ceremony. (Vị giám mục mặc bộ quần áo giáo sĩ của mình cho buổi lễ phong chức.)
    • The canonicals are stored in a special room near the altar. (Bộ quần áo giáo sĩ được cất giữ trong một căn phòng đặc biệt gần bàn thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be vested in one's canonicals": được mặc trang phục giáo sĩ một cách trang trọng.
    • The priest was vested in his canonicals before leading the procession. (Vị linh mục đã mặc trang phục giáo sĩ trước khi dẫn đầu đoàn rước.)
Biến thể từ gần giống
  • Canonical (tính từ): thuộc về hoặc tuân theo luật lệ, quy tắc chính thức, đặc biệt trong tôn giáo hoặc văn học.
    • The canonical gospels are Matthew, Mark, Luke, and John. (Các sách phúc âm chính thống Matthew, Mark, Luke John.)
Từ đồng nghĩa
  • Vestments: lễ phục, trang phục nghi lễ (dùng chung cho các tôn giáo).
  • Ecclesiastical garments: trang phục giáo hội.
Lưu ý
  • Từ "canonicals" ở dạng số nhiều này rất cụ thể chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo Kitô giáo, đặc biệt trong các giáo hội như Anh giáo hoặc Công giáo. không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
canonicals

A priest wears his canonicals during the Sunday service.

danh từ
  1. quần áo của giáo sĩ