canonicat

Học thuật
Thân thiện
canonicat

Le chanoine remplit son canonicat à la cathédrale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chức linh mục phụ tá (phụ tá giám mục): "canonicat" chỉ một chức vụ trong giáo hội Công giáo, thườnglinh mục phụ tá cho một giám mục hoặc thuộc về một nhà thờ chính tòa.
    • Bổng lộc (của) linh mục phụ tá: "canonicat" cũng có thể chỉ phần thu nhập hoặc lợi ích tài chính gắn liền với chức vụ linh mục phụ tá này.
    • (Thân mật) Công việc nhàn hạ: Trong cách nói thân mật, "canonicat" được dùng để ví von một công việc ít trách nhiệm, nhàn hạ thu nhập ổn định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a obtenu un canonicat à la cathédrale. (Ông ấy đã nhận được chức linh mục phụ tá tại nhà thờ chính tòa.)
    • Le canonicat lui assure un revenu stable. (Chức linh mục phụ tá đảm bảo cho ông ấy một thu nhập ổn định.)
    • Dans cette administration, il a décroché un vrai canonicat ! (Trong cơ quan hành chính đó, anh ta đã kiếm được một công việc nhàn hạ thật sự!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un canonicat de chœur": chức linh mục phụ tá trong dàn hợp xướng nhà thờ.

    • Il est titulaire d'un canonicat de chœur depuis dix ans. (Ông ấy đã giữ chức linh mục phụ tá trong dàn hợp xướng được mười năm.)
  • "hériter d'un canonicat": thừa kế (hoặc nhận được) một chức vụ nhàn hạ.

    • Il a hérité d'un canonicat dans cette entreprise familiale. (Anh ta đã nhận được một vị trí nhàn hạ trong doanh nghiệp gia đình này.)
Biến thể từ gần giống
  • Chanoine (danh từ giống đực): linh mục phụ tá, kinh .

    • Le chanoine assiste l'évêque. (Vị kinh phụ tá giám mục.)
  • Canonical (tính từ): thuộc về giáo luật, chính thống.

    • Les heures canoniales. (Các giờ kinh nguyện theo giáo luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Prébende (danh từ giống cái): bổng lộc của giáo sĩ (nghĩa tài chính).
  • Sinécure (danh từ giống cái): chức vụ nhàn hạ, ít việc (nghĩa thân mật, ví von).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un canonicat: Có một công việc nhàn hạ, ít áp lực.
    • Depuis qu'il a ce poste, on peut dire qu'il a un canonicat. (Kể từ khi có vị trí này, có thể nói anh ta có một công việc nhàn hạ.)
canonicat

Le chanoine remplit son canonicat à la cathédrale.

danh từ giống đực
  1. chức linh mục phụ tá (phụ tá giám mục)
  2. bổng lộc (của) linh mục phụ tá
  3. (thân mật) công việc nhàn hạ