canonicate
/'kænənri/ Cách viết khác : (canonicate) /kə'nɔnikeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lộc của giáo sĩ: Khoản thu nhập, tài sản hoặc lợi ích tài chính gắn liền với một chức vụ giáo sĩ trong nhà thờ.
- Chức giáo sĩ: Chức vụ hoặc vị trí của một giáo sĩ, đặc biệt là một thành viên của chương kinh sĩ (canon) trong một nhà thờ chính tòa hoặc nhà thờ lớn.
- Giáo sĩ (nói chung): Một thuật ngữ để chỉ chung các giáo sĩ, đặc biệt là những người giữ chức vụ trong chương kinh sĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The canonicate provided him with a steady income. (Chức giáo sĩ đã mang lại cho ông ấy một nguồn thu nhập ổn định.)
- He was appointed to a canonicate at the cathedral. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức giáo sĩ tại nhà thờ chính tòa.)
- The dispute was over the rights associated with the canonicate. (Cuộc tranh chấp là về các quyền lợi gắn liền với lộc của giáo sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To hold a canonicate": Giữ chức vụ giáo sĩ.
- He held a canonicate for over twenty years. (Ông ấy đã giữ chức giáo sĩ trong hơn hai mươi năm.)
"To be endowed with a canonicate": Được ban cho/hưởng lộc của giáo sĩ.
- The position was endowed with a wealthy canonicate. (Chức vụ đó được ban cho một khoản lộc giáo sĩ hậu hĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Canonry (n): Một từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ chức vụ hoặc vị trí của một kinh sĩ (canon); lộc của giáo sĩ.
- Canon (n): Kinh sĩ, một giáo sĩ thuộc chương kinh sĩ của một nhà thờ.
- Canonical (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến giáo luật, quy tắc, hoặc có tính chính thống.
Từ đồng nghĩa
- Prebend: Lộc của giáo sĩ (một từ chuyên ngành tương đương).
- Ecclesiastical benefice: Chức vụ có lộc trong giáo hội.
- Clergyship: Chức vụ giáo sĩ (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "canonicate" một cách riêng biệt)
danh từ
- lộc của giáo sĩ
- chức giáo sĩ
- giáo sĩ (nói chung)