canoniquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hợp quy tắc tôn giáo: Theo đúng các quy định, luật lệ của giáo hội hoặc luật tôn giáo (đặc biệt là trong Kitô giáo).
- (Thân mật) Đúng quy tắc: Một cách không chính thức, dùng để chỉ việc làm gì đó một cách đúng đắn, hợp lệ, theo đúng các quy tắc hoặc thủ tục đã định.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le mariage a été célébré canoniquement. (Hôn lễ đã được cử hành hợp quy tắc tôn giáo.)
- Cette décision a été prise canoniquement par le conseil. (Quyết định này đã được hội đồng thông qua một cách đúng quy tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être établi canoniquement": Được thiết lập một cách hợp quy tắc tôn giáo.
- Ce diocèse a été établi canoniquement au XIIe siècle. (Giáo phận này đã được thiết lập hợp quy tắc tôn giáo vào thế kỷ XII.)
Biến thể và từ gần giống
- Canonique (tính từ): thuộc về quy tắc tôn giáo, hợp quy tắc.
- Droit canonique (luật giáo hội).
- Canon (danh từ): quy tắc, điều luật (của giáo hội); hoặc danh sách các tác phẩm được công nhận.
Từ đồng nghĩa
- Légalement (theo luật): hợp pháp, theo đúng luật.
- Régulièrement (một cách đều đặn/theo quy tắc): một cách hợp lệ, đúng thủ tục.
- Conformément (phù hợp): phù hợp với, theo đúng.
Từ trái nghĩa
- Illégalement (một cách bất hợp pháp): trái luật.
- Irregularément (một cách bất thường/không đúng quy tắc): không hợp lệ, không theo thủ tục.
phó từ
- hợp quy tắc tôn giáo
- (thân mật) đúng quy tắc