canoniquement

Học thuật
Thân thiện
canoniquement

Un prêtre célèbre la messe canoniquement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Hợp quy tắc tôn giáo: Theo đúng các quy định, luật lệ của giáo hội hoặc luật tôn giáo (đặc biệttrong Kitô giáo).
    • (Thân mật) Đúng quy tắc: Một cách không chính thức, dùng để chỉ việc làmđó một cách đúng đắn, hợp lệ, theo đúng các quy tắc hoặc thủ tục đã định.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le mariage a été célébré canoniquement. (Hôn lễ đã được cử hành hợp quy tắc tôn giáo.)
    • Cette décision a été prise canoniquement par le conseil. (Quyết định này đã được hội đồng thông qua một cách đúng quy tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être établi canoniquement": Được thiết lập một cách hợp quy tắc tôn giáo.
    • Ce diocèse a été établi canoniquement au XIIe siècle. (Giáo phận này đã được thiết lập hợp quy tắc tôn giáo vào thế kỷ XII.)
Biến thể từ gần giống
  • Canonique (tính từ): thuộc về quy tắc tôn giáo, hợp quy tắc.
    • Droit canonique (luật giáo hội).
  • Canon (danh từ): quy tắc, điều luật (của giáo hội); hoặc danh sách các tác phẩm được công nhận.
Từ đồng nghĩa
  • Légalement (theo luật): hợp pháp, theo đúng luật.
  • Régulièrement (một cách đều đặn/theo quy tắc): một cách hợp lệ, đúng thủ tục.
  • Conformément (phù hợp): phù hợp với, theo đúng.
Từ trái nghĩa
  • Illégalement (một cách bất hợp pháp): trái luật.
  • Irregularément (một cách bất thường/không đúng quy tắc): không hợp lệ, không theo thủ tục.
canoniquement

Un prêtre célèbre la messe canoniquement.

phó từ
  1. hợp quy tắc tôn giáo
  2. (thân mật) đúng quy tắc